roadster
/'roudstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xe rôxte: Một kiểu xe ô tô cũ, thường là loại xe mui trần hai chỗ ngồi, được thiết kế cho việc đi lại và giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon grand-père collectionne les anciennes voitures, il possède un roadster des années 1930. (Ông tôi sưu tập xe cổ, ông ấy có một chiếc xe rôxte từ những năm 1930.)
- Ce roadster classique est très recherché par les amateurs. (Chiếc xe rôxte cổ điển này rất được các nhà sưu tập săn đón.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un roadster de collection": một chiếc xe rôxte để sưu tầm.
- Ce musée expose un roadster de collection en parfait état. (Bảo tàng này trưng bày một chiếc xe rôxte sưu tầm trong tình trạng hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Cabriolet (n.m): xe mui trần (một thuật ngữ chung hơn cho xe hơi mui trần, không nhất thiết là kiểu dáng cổ điển hai chỗ như "roadster").
- Voiture ancienne / de collection (n.f): xe cổ / xe sưu tầm.
Từ đồng nghĩa
- Décapotable ancienne: xe mui trần cổ.
- Voiture sport ancienne: xe thể thao cổ.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) xe rôxte (kiểu xe ô tô cũ)