roadster

/'roudstə/
danh từ
  1. tàu thả neo ở vũng tàu
  2. ngựa dùng đi đường, xe đạp dùng đi đường
  3. khách du lịch từng trải
  4. xe ô tô không mui hai chỗ ngồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

roadster
A family takes a drive in their new roadster on a sunny afternoon.