roadster
/'roudstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe ô tô không mui hai chỗ ngồi: Một loại xe ô tô mui trần (convertible) hoặc không có mui cố định, thường có hai chỗ ngồi và thiết kế thể thao, gọn nhẹ.
- (Nghĩa cổ, ít dùng) Ngựa dùng để đi đường dài: Một con ngựa được nuôi dưỡng và huấn luyện để chịu đựng tốt trên những chuyến đi đường dài.
- (Nghĩa cổ, ít dùng) Xe đạp dùng để đi đường dài: Một chiếc xe đạp được thiết kế cho việc di chuyển đường trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He drove his vintage roadster along the coastal highway. (Anh ấy lái chiếc xe roadster cổ điển của mình dọc theo đường cao tốc ven biển.)
- In the early 20th century, a roadster was a popular choice for adventurous drivers. (Vào đầu thế kỷ 20, một chiếc roadster là lựa chọn phổ biến cho những tay lái ưa mạo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sports roadster": Một thuật ngữ thường được các nhà sản xuất xe hơi sử dụng để nhấn mạnh tính năng thể thao và hiệu suất của mẫu xe roadster.
- The brand is known for its elegant sports roadsters. (Hãng xe nổi tiếng với những chiếc sports roadster thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Roadster-style (tính từ): Có phong cách hoặc đặc điểm giống một chiếc roadster.
- It's a modern car with a roadster-style design. (Đó là một chiếc xe hiện đại với thiết kế theo phong cách roadster.)
- Runabout (danh từ): Một loại xe nhỏ, mở (thường là thuyền hoặc xe hơi cũ), tương tự về khái niệm với roadster.
Từ đồng nghĩa
- Convertible: Xe mui trần (nhấn mạnh vào tính năng có thể gập mui).
- Open-top car: Xe không mui.
- Two-seater: Xe hai chỗ ngồi.
Thành ngữ liên quan
- "The roadster era": Một cụm từ dùng để chỉ thời kỳ hoàng kim của những chiếc xe ô tô không mui, thường là vào những thập niên 1920-1930.
- This classic car show celebrates the roadster era. (Buổi triển lãm xe cổ điển này tôn vinh thời đại của những chiếc roadster.)
danh từ
- tàu thả neo ở vũng tàu
- ngựa dùng đi đường, xe đạp dùng đi đường
- khách du lịch từng trải
- xe ô tô không mui hai chỗ ngồi