roasting

roasting

The chef is roasting a chicken in the oven.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự quay (thịt): "roasting" chỉ quá trình nấu thức ăn (thường thịt) bằng nhiệt khô trong nướng, thường thêm dầu hoặc mỡ. Quá trình này thường kéo dài tạo ra lớp vỏ ngoài giòn, bên trong mềm.
    • Sự chỉ trích gay gắt: Trong ngữ cảnh không trang trọng, "roasting" cũng có nghĩa hành động chế giễu hoặc chỉ trích ai đó một cách hài hước nhưng gay gắt, đặc biệt trong các buổi gặp mặt thân mật.
  2. Tính từ:

    • Nóng như rang: Dùng để mô tả thời tiết hoặc môi trường rất nóng, như thể bị quay trên lửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The slow roasting took several hours to achieve the perfect tenderness. (Sự quay chậm mất vài giờ để đạt được độ mềm hoàn hảo.)
    • The comedian gave a hilarious roasting of the guest star. (Danh hài đã một màn chỉ trích gay gắt nhưng hài hước nhắm vào ngôi sao khách mời.)
  • Tính từ:

    • The weather is roasting today, I can't stand being outside. (Thời tiết hôm nay nóng như rang, tôi không thể chịu nổi khi ở ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "roasting in the sun": phơi mình dưới nắng nóng.

    • We spent the afternoon roasting in the sun at the beach. (Chúng tôi dành cả buổi chiều phơi mình dưới nắng nóngbãi biển.)
  • "a roasting session": buổi chỉ trích hài hước (thường trong các chương trình hài hoặc buổi gặp mặt bạn bè).

    • The team held a roasting session for their retiring colleague. (Nhóm đã tổ chức một buổi chỉ trích hài hước cho đồng nghiệp sắp nghỉ hưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Roast (động từ): quay, nướng; chỉ trích gay gắt.
    • We decided to roast the chicken for dinner. (Chúng tôi quyết định quay con cho bữa tối.)
  • Roaster (danh từ): nướng; người chế giễu.
    • The electric roaster made the cooking easier. (Cái nướng điện làm việc nấu nướng dễ dàng hơn.)
  • Roasted (tính từ): đã được quay, đã bị chỉ trích.
    • The roasted vegetables were delicious. (Rau củ đã quay rất ngon.)
Từ đồng nghĩa
  • Baking (nướng): quá trình nấu bằng nhiệt khô, thường dùng cho bánh mì hoặc bánh ngọt.
  • Grilling (nướng vỉ): nấu trên vỉ lửa trực tiếp.
  • Scorching (nóng rực): mô tả nhiệt độ cực cao.
  • Mocking (chế nhạo): hành động chế giễu, tương tự nghĩa chỉ trích hài hước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roast out: chỉ trích hoặc chế giễu ai đó đến mức họ phải rời đi (hiếm dùng).
    • The crowd roasted the bad singer out of the stage. (Đám đông chỉ trích ca sĩ tệ đến mức anh ta phải rời sân khấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Roast someone over an open fire: chỉ trích ai đó một cách gay gắt (thành ngữ hài hước).
    • The boss roasted him over an open fire for missing the deadline. (Sếp chỉ trích anh ta gay gắt bỏ lỡ thời hạn.)

Từ gần giống

Từ chứa "roasting"

Từ có nhắc đến "roasting"