robinetterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Công nghiệp sản xuất vòi nước: Chỉ ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực kinh doanh chuyên sản xuất các loại vòi nước và phụ kiện liên quan.
- Xưởng sản xuất vòi nước: Chỉ một nhà máy, xưởng hoặc cơ sở cụ thể nơi diễn ra việc chế tạo và lắp ráp vòi nước.
- Hệ thống vòi nước: Có thể chỉ toàn bộ hệ thống các vòi nước được lắp đặt trong một tòa nhà hoặc công trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette usine est spécialisée dans la robinetterie industrielle. (Nhà máy này chuyên về công nghiệp sản xuất vòi nước công nghiệp.)
- La robinetterie de ce bâtiment est très moderne. (Hệ thống vòi nước của tòa nhà này rất hiện đại.)
- Il travaille dans une robinetterie depuis vingt ans. (Ông ấy đã làm việc trong một xưởng sản xuất vòi nước được hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Robinetterie sanitaire": Hệ thống vòi nước vệ sinh, thường dùng cho phòng tắm, nhà vệ sinh.
- Nous devons rénover toute la robinetterie sanitaire de l'appartement. (Chúng tôi phải cải tạo toàn bộ hệ thống vòi nước vệ sinh của căn hộ.)
"Robinetterie industrielle": Hệ thống vòi nước công nghiệp, hoặc ngành sản xuất vòi cho mục đích công nghiệp.
- Cette entreprise est un leader de la robinetterie industrielle en Europe. (Công ty này là một nhà lãnh đạo trong ngành công nghiệp sản xuất vòi nước công nghiệp ở châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
Robinet (danh từ giống đực): Vòi nước.
- Le robinet de la cuisine fuit. (Vòi nước ở nhà bếp bị rỉ.)
Robinetier (danh từ giống đực): Thợ lắp đặt/sửa chữa vòi nước; người sản xuất vòi nước.
- Il faut appeler un robinetier pour réparer la fuite. (Cần gọi một thợ sửa vòi nước để sửa chỗ rò rỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Fabrication de robinets: Sự sản xuất vòi nước (đồng nghĩa với nghĩa "ngành công nghiệp").
- Installation de robinets: Hệ thống lắp đặt vòi nước (đồng nghĩa với nghĩa "hệ thống").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ "robinetterie".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "robinetterie".
danh từ giống cái
- công nghiệp sản xuất vòi nước
- xưởng sản xuất vòi nước
- hệ thống vòi nước