robinetier

Học thuật
Thân thiện
robinetier

Un robinetier installe un robinet dans une nouvelle cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người sản xuất vòi nước: Chỉ một cá nhân hoặc một thợ thủ công chuyên sản xuất, lắp ráp hoặc sửa chữa các loại vòi nước, van nước các phụ kiện tương tự.
  2. Tính từ:

    • Sản xuất vòi nước: Dùng để mô tả một doanh nghiệp, xưởng sản xuất hoặc hoạt động công nghiệp liên quan đến việc chế tạo vòi nước các thiết bị kiểm soát dòng chảy chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Mon voisin est un robinetier très habile. (Hàng xóm của tôimột người thợ sản xuất vòi nước rất lành nghề.)
    • Il a fait appel à un robinetier pour réparer la fuite. (Anh ấy đã gọi một thợ sửa vòi nước để sửa chỗ rỉ.)
  • Tính từ:

    • C'est une entreprise robinetière renommée. (Đómột công ty sản xuất vòi nước nổi tiếng.)
    • L'industrie robinetière de cette région est très développée. (Ngành công nghiệp sản xuất vòi nước của vùng này rất phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Artisan robinetier": thợ thủ công chuyên về vòi nước. Cụm từ này nhấn mạnh kỹ năng thủ công chuyên môn cao.
    • Pour une salle de bain sur mesure, il faut consulter un artisan robinetier. (Để có một phòng tắm thiết kế riêng, cần phải tham khảo ý kiến của một thợ thủ công chuyên về vòi nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Robinet (danh từ giống đực): vòi nước, van nước. Đâytừ gốc.
    • Ferme le robinet, s'il te plaît. (Hãy vặn vòi nước lại nhé.)
  • Robinetterie (danh từ giống cái): ngành sản xuất vòi nước; bộ phận vòi nước, hệ thống van.
    • La robinetterie de cette douche est de haute qualité. (Bộ phận vòi nước của vòi sen này chất lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabricant de robinets (danh từ): nhà sản xuất vòi nước. (Từ đồng nghĩa trực tiếp cho danh từ).
  • Plombier (danh từ giống đực): thợ sửa ống nước. (Từ gần nghĩa, chỉ một nghề rộng hơn, bao gồm cả việc lắp đặt sửa chữa vòi nước).
robinetier

Un robinetier installe un robinet dans une nouvelle cuisine.

tính từ
  1. sản xuất vòi nước
danh từ giống đực
  1. người sản xuất vòi nước

Từ gần giống