Fragilité

danh từ giống cái
  1. tính dễ vỡ, tính dễ gãy
    • La fragilité de verre
      tính dễ vỡ của thủy tinh
  2. tính yếu ớt, tính mảnh dẻ
    • La fragilité de la santé
      sức khỏe yếu ớt
  3. tính không vững, tính bấp bênh
    • Fragilité d'une théorie
      tính không vững của một học thuyết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống