rocaillage

Học thuật
Thân thiện
rocaillage

Un jardinier arrange un rocaillage dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự trang trí bằng non bộ: Chỉ kỹ thuật hoặc phong cách trang trí sử dụng các yếu tố mô phỏng đá, núi đá, hang động nhân tạo, thường thấy trong vườn cảnh hoặc kiến trúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rocaillage du jardin japonais est très élaboré. (Sự trang trí bằng non bộ của khu vườn Nhật Bản rất tinh xảo.)
    • Il est spécialiste en rocaillage pour les parcs publics. (Ông ấychuyên gia về trang trí non bộ cho các công viên công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Art du rocaillage": nghệ thuật trang trí non bộ.
    • L'art du rocaillage requiert patience et créativité. (Nghệ thuật trang trí non bộ đòi hỏi sự kiên nhẫn tính sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Rocaille (danh từ giống cái): hai nghĩa chính:
    • Đá cuội, sỏi: Chỉ những viên đá nhỏ, sỏi.
      • Un lit de rocaille (Một lớp sỏi)
    • Phong cách -cai (trang trí): Một phong cách nghệ thuật trang trí thịnh hành vào thế kỷ 18, sử dụng nhiều họa tiết mô phỏng vỏ sò, đá cuội.
      • Un miroir de style rocaille (Một chiếc gương theo phong cách -cai)
Từ đồng nghĩa
  • Décoration avec des rochers artificiels: trang trí bằng đá nhân tạo.
  • Aménagement paysager rocheux: bố trí cảnh quan đá.
Lưu ý
  • Rocaille rocaillagehai từ liên quan nhưng khác nhau. "Rocaille" thường chỉ vật liệu (sỏi, đá cuội) hoặc một phong cách nghệ thuật cụ thể, trong khi "rocaillage" chủ yếu chỉ hoặc trang trí bằng non bộ.
rocaillage

Un jardinier arrange un rocaillage dans le parc.

danh từ giống đực
  1. sự trang trí bằng non bộ

Từ gần giống