recollage

Học thuật
Thân thiện
recollage

Le collectionneur fait un recollage du timbre sur la page de l'album.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự dán lại: Hành động dán một vật đó một lần nữa, thườngđể sửa chữa, củng cố hoặc thay thế lớp keo .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le recollage d'un timbre demande de la précision. (Việc dán lại một con tem đòi hỏi sự tỉ mỉ.)
    • Le recollage de l'affiche a été nécessaire après la tempête. (Việc dán lại tấm áp phíchcần thiết sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder au recollage de...": Tiến hành việc dán lại...
    • Il a procédé au recollage des pages du livre ancien. (Anh ấy đã tiến hành dán lại các trang của cuốn sách cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Recoller (động từ): dán lại.
    • Il faut recoller cette étiquette. (Cần phải dán lại nhãn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Réadhésion (nữ tính): sự dán lại (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chính thức).
  • Refixation (nữ tính): sự gắn lại, cố định lại (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết bằng keo dán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

recollage

Le collectionneur fait un recollage du timbre sur la page de l'album.

danh từ giống đực
  1. sự dán lại
    • Recollage d'un timbre
      sự dán lại con tem