recollage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự dán lại: Hành động dán một vật gì đó một lần nữa, thường là để sửa chữa, củng cố hoặc thay thế lớp keo cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le recollage d'un timbre demande de la précision. (Việc dán lại một con tem đòi hỏi sự tỉ mỉ.)
- Le recollage de l'affiche a été nécessaire après la tempête. (Việc dán lại tấm áp phích là cần thiết sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procéder au recollage de...": Tiến hành việc dán lại...
- Il a procédé au recollage des pages du livre ancien. (Anh ấy đã tiến hành dán lại các trang của cuốn sách cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Recoller (động từ): dán lại.
- Il faut recoller cette étiquette. (Cần phải dán lại nhãn này.)
Từ đồng nghĩa
- Réadhésion (nữ tính): sự dán lại (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chính thức).
- Refixation (nữ tính): sự gắn lại, cố định lại (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết bằng keo dán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống đực
- sự dán lại
- Recollage d'un timbresự dán lại con tem