rocketer

/'rɔkitə/
Học thuật
Thân thiện
rocketer

A startled rocketer flushes from the tall grass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim (như gà lôi đỏ) bay vụt lên: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc quan sát chim để chỉ một con chim, đặc biệt loài thuộc họ trĩ như gà lôi, khi đột ngột bay vụt lên từ mặt đất hoặc bụi rậm với tốc độ nhanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunter was startled by a rocketer bursting from the undergrowth. (Người thợ săn giật mình một con chim bay vụt lên từ bụi cây rậm.)
    • We saw a beautiful rocketer, its wings beating rapidly as it ascended. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim bay vụt lên tuyệt đẹp, đôi cánh đập nhanh khi bay lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này gần như chỉ được dùng trong văn cảnh mô tả hành vi đặc trưng của một số loài chim khi bị quấy rầy, đặc biệt trong săn bắn thể thao (game shooting) hoặc quan sát thiên nhiên.
Biến thể từ gần giống
  • Rocket (động từ): bay vụt lên nhanh như tên lửa.
    • The pheasant rocketed into the sky. (Con gà lôi bay vụt lên trời.)
  • Flush (động từ, trong ngữ cảnh săn bắn): làm chim bay vụt lên.
    • The dog flushed the birds from the cover. (Con chó làm đàn chim bay vụt lên từ chỗ ẩn nấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Flushed bird: chim bị làm cho bay vụt lên.
  • Springing bird: chim nhảy/bật lên để bay.
Lưu ý
  • "Rocketer" một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn viết mô tả hoặc thuật lại các cuộc săn bắn.
rocketer

A startled rocketer flushes from the tall grass.

danh từ
  1. chim (gà lôi đỏ...) bay vụt lên

Từ gần giống