rocking-chair
/'rɔkiɳtʃeə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ghế chao, ghế xích đu: Một loại ghế có hai thanh cong (hoặc một khung cong) ở phần chân, cho phép người ngồi đung đưa qua lại một cách nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon grand-père aime lire dans son rocking-chair. (Ông tôi thích đọc sách trên chiếc ghế chao của ông.)
- Elle berçait le bébé dans un confortable rocking-chair. (Cô ấy đu đưa đứa bé trên một chiếc ghế xích đu thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être assis dans un rocking-chair": ngồi trên một chiếc ghế chao.
- Il passe ses après-midis à être assis dans son rocking-chair sur la véranda. (Ông ấy dành cả buổi chiều ngồi trên chiếc ghế chao của mình ở hiên nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Chaise à bascule (n.f): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp, cùng chỉ "ghế chao".
- Elle a remplacé son vieux fauteuil par une chaise à bascule. (Cô ấy đã thay chiếc ghế bành cũ bằng một chiếc ghế chao.)
Từ đồng nghĩa
- Chaise à bascule: ghế chao, ghế đu đưa.
- Berceuse (n.f): ghế đu, ghế chao (nghĩa tương tự, ít dùng hơn).
danh từ giống đực
- ghế chao, ghế xích đu