rodman

/'rɔdmən/
Học thuật
Thân thiện
rodman

A rodman stands patiently on a wooden pier, holding a long fishing rod over the calm water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người câu : Một người, thường nam giới, tham gia vào hoạt động câu bằng cần câu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old rodman sat patiently by the river. (Người câu già ngồi kiên nhẫn bên bờ sông.)
    • He is an experienced rodman who knows all the best fishing spots. (Anh ấy một người câu kinh nghiệm, người biết tất cả những điểm câu tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A skilled rodman": Một người câu lành nghề.
    • It takes a skilled rodman to catch fish in this fast-moving stream. (Cần một người câu lành nghề mới bắt được dòng suối chảy xiết này.)
Biến thể từ gần giống
  • Angler (n): Người câu (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Fisherman (n): Ngư dân, người đánh cá (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người đánh cá chuyên nghiệp bằng nhiều phương pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Fisher: Người đánh cá.
  • Angler: Người câu (bằng cần câu móc).
rodman

A rodman stands patiently on a wooden pier, holding a long fishing rod over the calm water.

danh từ
  1. người câu

Từ gần giống