rodster

/,rɔdstə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người câu : Một người tham gia vào hoạt động câu , đặc biệt câu giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is an experienced rodster who knows all the best fishing spots. (Anh ấy một người câu kinh nghiệm, người biết tất cả những điểm câu tốt nhất.)
    • The club is for dedicated rodsters who fish in the lake every weekend. (Câu lạc bộ dành cho những người câu tận tâm, những người câuhồ vào mỗi cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc chuyên về câu để chỉ một người đam mê câu , thay vì các từ chung chung hơn như "fisherman".
Biến thể từ gần giống
  • Angler (n): người câu (từ đồng nghĩa phổ biến trang trọng hơn).
  • Fisherman (n): ngư dân, người đánh cá (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nghề nghiệp).
Từ đồng nghĩa
  • Angler: người câu .
  • Fisher: người đánh cá (ít phổ biến hơn).
danh từ
  1. người câu

Từ gần giống