rodster
/,rɔdstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người câu cá: Một người tham gia vào hoạt động câu cá, đặc biệt là câu cá giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is an experienced rodster who knows all the best fishing spots. (Anh ấy là một người câu cá có kinh nghiệm, người biết tất cả những điểm câu cá tốt nhất.)
- The club is for dedicated rodsters who fish in the lake every weekend. (Câu lạc bộ dành cho những người câu cá tận tâm, những người câu ở hồ vào mỗi cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc chuyên về câu cá để chỉ một người đam mê câu cá, thay vì các từ chung chung hơn như "fisherman".
Biến thể và từ gần giống
- Angler (n): người câu cá (từ đồng nghĩa phổ biến và trang trọng hơn).
- Fisherman (n): ngư dân, người đánh cá (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nghề nghiệp).
Từ đồng nghĩa
- Angler: người câu cá.
- Fisher: người đánh cá (ít phổ biến hơn).
danh từ
- người câu cá