rognage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xén, sự gọt, sự cắt bớt: Hành động cắt bỏ phần rìa, phần thừa hoặc phần không cần thiết của một vật để làm cho nó gọn gàng, đều đặn hoặc đạt kích thước mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le rognage des pages est nécessaire après la reliure. (Việc xén các trang là cần thiết sau khi đóng sách.)
- Le rognage des ongles doit être fait régulièrement. (Việc cắt móng tay nên được thực hiện thường xuyên.)
- Le rognage de la photo a supprimé une personne sur le bord. (Việc cắt/xén bức ảnh đã loại bỏ một người ở rìa ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rognage des marges": việc xén/cắt bớt lề (trong in ấn, đóng sách).
- Le rognage des marges est trop important, le texte est trop près du bord. (Việc xén lề quá nhiều, chữ quá sát mép giấy.)
"Rognage numérique": việc cắt/xén kỹ thuật số (trong xử lý ảnh, video).
- Le rognage numérique de la vidéo permet de se concentrer sur le sujet principal. (Việc cắt video kỹ thuật số cho phép tập trung vào chủ thể chính.)
Biến thể và từ liên quan
Rogner (động từ): xén, gọt, cắt bớt.
- Il faut rogner les bords de ce tissu. (Cần phải xén các mép của tấm vải này.)
Rogne (danh từ giống cái, ít dùng hơn): công cụ để xén, cái xén.
- Rognure (danh từ giống cái): mẩu vụn, phần bị xén/cắt ra (thường dùng số nhiều ).
- Les rognures de papier sont tombées par terre. (Các mẩu giấy vụn (bị xén ra) rơi xuống đất.)
Từ đồng nghĩa
- Taille (danh từ giống cái): sự cắt, sự gọt, sự tỉa.
- Ébarbage (danh từ giống đực): sự gọt giũa, sự cắt bỏ ba via (trong cơ khí).
- Découpe (danh từ giống cái): sự cắt ra, sự xén ra.
Lưu ý sử dụng
- "Rognage" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, thủ công hoặc chuyên môn như in ấn, đóng sách, nhiếp ảnh, làm vườn (cắt tỉa), hoặc các công việc cắt gọt vật liệu.
- Trong đời sống hàng ngày, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như "rognage des ongles" (cắt móng) hoặc "rognage des livres" (xén sách).
danh từ giống đực
- sự xén, sự gọt
- Rognage des livressự xén sách