rayonnage

Học thuật
Thân thiện
rayonnage

Le bibliothécaire range des livres sur le rayonnage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nông nghiệp) Sự rạch hàng gieo hạt: Hành động tạo ra các rãnh hoặc hàng trên đất để gieo hạt giống.
    • Bộ ván giá (ở kệ sách...): Hệ thống các tấm ván ngang, thường có thể điều chỉnh được, tạo thành các ngăn trong một giá sách, tủ chứa đồ hoặc kệ hàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rayonnage de ce champ a été fait avec précision. (Việc rạch hàng gieo hạt trên cánh đồng này đã được thực hiện một cách chính xác.)
    • J'ai besoin de réorganiser le rayonnage de ma bibliothèque. (Tôi cần sắp xếp lại các tấm ván giá trong thư viện sách của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rayonnage modulable": Hệ thống ván giá có thể điều chỉnh được, linh hoạt.
    • Pour optimiser l'espace, nous avons choisi un rayonnage modulable. (Để tối ưu hóa không gian, chúng tôi đã chọn một hệ thống ván giá có thể điều chỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rayon (danh từ giống đực): Kệ (trong cửa hàng), tia sáng, tia.
  • Étagère (danh từ giống cái): Giá, kệ (thường nhẹ có thể di chuyển).
  • Râtelier (danh từ giống đực): Giá đỡ, kệ (thường dùng cho chai lọ, sách báo).
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa "bộ ván giá"): Étagères, tablettes (các tấm ván ngang).
  • (Cho nghĩa "sự rạch hàng"): Tracé de sillons (việc vẽ/vạch các luống/rãnh).
rayonnage

Le bibliothécaire range des livres sur le rayonnage.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự rạch hàng gieo hạt
  2. bộ ván giá (ở kệ sách...)

Từ gần giống

Từ chứa "rayonnage"