rayonnage

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự rạch hàng gieo hạt
  2. bộ ván giá (ở kệ sách...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rayonnage"

rayonnage
Le bibliothécaire range des livres sur le rayonnage.