range

/reindʤ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hàng, dãy (các vật được sắp xếp theo một trật tự): Chỉ một loạt các vật tương tự được xếp thành hàng, thành dãy.
    • Dãy núi: Trong địa lý, chỉ một chuỗi các ngọn núi kết nối với nhau.
    • Phạm vi, khoảng (biến thiên): Chỉ mức độ chênh lệch giữa giới hạn thấp nhất cao nhất của một cái gì đó (như giá cả, tuổi tác, nhiệt độ).
    • Tầm, cự ly (hoạt động): Chỉ khoảng cách tối đa một phương tiện, vũ khí hoặc giác quan có thể hoạt động hiệu quả.
    • Bếp ( nướng): Chỉ một loại bếp lớn, thường bằng kim loại, dùng để nấu nướng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une range de livres. (Một dãy sách.)
    • Les Alpes sont une chaîne de montagnes, mais on peut aussi dire "une range de montagnes". (Dãy Alps là một chuỗi núi, nhưng người ta cũng có thể nói "một dãy núi".)
    • La gamme propose une large range de prix. (Bộ sưu tập này có một phạm vi giá rộng.)
    • L'avion a une range de 5000 kilomètres. (Máy bay tầm bay 5000 kilômét.)
    • Elle cuisine sur une range en fonte. ( ấy nấu ăn trên một chiếc bếp bằng gang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De range": liên tiếp, nối tiếp nhau.

    • Ils sont arrivés de range. (Họ đến liên tiếp.)
  • "Se mettre en range": xếp thành hàng.

    • Les soldats se sont mis en range. (Những người lính đã xếp thành hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ranger (động từ): sắp xếp, xếp vào chỗ.

    • Il faut ranger ta chambre. (Con phải dọn dẹp phòng của con.)
  • Arrangement (danh từ giống đực): sự sắp xếp, sự bố trí.

  • Chaîne (danh từ giống cái): dây chuyền, chuỗi (có thể dùng cho núi: ).
Từ đồng nghĩa
  • Ligne (danh từ giống cái): hàng, đường.
  • Série (danh từ giống cái): loạt, chuỗi.
  • Étendue (danh từ giống cái): phạm vi, sự mở rộng.
  • Fourneau (danh từ giống đực): bếp .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "range").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "range" một cách đặc trưng.)

danh từ giống cái
  1. hàng đá lát đường
    • range losange
      hàng đá chéo