rogneuse

Học thuật
Thân thiện
rogneuse

L'ouvrier utilise la rogneuse pour couper une pile de papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy xén giấy: Một loại máy móc hoặc dụng cụ dùng để cắt, xén hoặc cắt tỉa giấy thành kích thước hoặc hình dạng mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La secrétaire utilise la rogneuse pour préparer les documents. (Người thưsử dụng máy xén giấy để chuẩn bị tài liệu.)
    • Cette rogneuse est très précise pour couper les bords des photos. (Máy xén giấy này rất chính xác để cắt các mép của ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rogneuse à papier": máy xén giấy (cụm từ chỉ chức năng).
    • Il faut acheter une nouvelle rogneuse à papier pour le bureau. (Cần mua một máy xén giấy mới cho văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rogner (động từ): xén, cắt bớt mép.

    • Il faut rogner les marges de ce document. (Cần xén các lề của tài liệu này.)
  • Rognure (danh từ giống cái): mẩu giấy vụn, phần giấy được xén ra.

    • Les rognures de papier doivent être jetées à la poubelle. (Các mẩu giấy vụn cần được vứt vào thùng rác.)
Từ đồng nghĩa
  • Coupe-papier (danh từ giống đực): dụng cụ cắt giấy.
  • Massicot (danh từ giống đực): máy cắt giấy cỡ lớn, thường dùng trong in ấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ "rogneuse".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rogneuse".

rogneuse

L'ouvrier utilise la rogneuse pour couper une pile de papier.

danh từ giống cái
  1. máy xén giấy

Từ có nhắc đến "rogneuse"