rognonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Càu nhàu, làu nhàu: Diễn tả hành động phàn nàn, lẩm bẩm một cách khó chịu, không hài lòng, thườngvới giọng điệu nhỏ nhẹ, khó nghe dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Arrête de rognonner, ce n'est pas si grave ! (Đừng càu nhàu nữa, chuyện đâu có tệ đến thế!)
    • Il rognonne sans cesse contre le mauvais temps. (Anh ta cứ làu nhàu mãi về thời tiết xấu.)
    • Elle est partie en rognonnant après avoir reçu la remarque. ( ấy bỏ đi vừa càu nhàu sau khi nhận được lời nhận xét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rogner" "Rognonner": "Rogner" có nghĩacắt xén, gọt bớt (ví dụ: - gọt một miếng gỗ). "Rognonner" là một từ tượng thanh, tượng hình phát triển từ hình ảnh của việc càu nhàu giống như đang "gặm nhấm" (rogn-) một điều đó trong bực bội.
    • Il ne fait que rogner son pain et rognonner sur tout. (Anh ta chỉ việc cắt vụn bánh mì của mình càu nhàu về mọi thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Râler (v): Càu nhàu, cằn nhằn (nghĩa gần giống, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).

    • Il râle contre le service. (Anh ta cằn nhằn về dịch vụ.)
  • Marmonner (v): Lẩm bẩm, nói lí nhí (thường nói một mình, có thể không rõ ràng).

    • Il marmonne des excuses. (Anh ta lẩm bẩm xin lỗi.)
  • Grogner (v): Gầm gừ, càu nhàu (giọng trầm giận dữ hơn, thường dùng cho động vật hoặc người rất bực tức).

    • Le chien grogne. (Con chó gầm gừ.)
Từ đồng nghĩa
  • Râler: cằn nhằn, càu nhàu.
  • Marmotter: lẩm bẩm.
  • Bougonner: càu nhàu, lầm bầm (từ đồng nghĩa rất gần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Rogner et rognonner: Một cách chơi chữ, dùng để miêu tả ai đó vừa làm việc tỉ mẩn (rogner) vừa càu nhàu (rognonner).
    • Toute la journée, il ne fait que rogner et rognonner. (Cả ngày, anh ta chỉ có cắt xén càu nhàu.)
nội động từ
  1. (thân mật) càu nhàu, làu nhàu

Từ chứa "rognonner"