grognonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Cằn nhằn vô cớ, làu nhàu luôn miệng: Hành động phát ra những lời phàn nàn, bực dọc nhỏ nhặt, liên tục và thường không có lý do chính đáng rõ ràng, giống như tiếng kêu của lợn con.
- Lẩm bẩm, càu nhàu: Nói những câu khó chịu một cách lầm bầm, nhỏ tiếng, thể hiện sự không hài lòng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Arrête de grognonner pour un rien ! (Đừng có cằn nhằn vô cớ như thế nữa!)
- Il grognonne toute la journée depuis qu'il s'est levé du mauvais pied. (Anh ấy làu nhàu suốt cả ngày kể từ khi thức dậy với tâm trạng không vui.)
- Elle grognonnait en rangeant ses affaires. (Cô ấy lẩm bẩm càu nhàu trong khi dọn dẹp đồ đạc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grognonner contre quelqu'un/quelque chose": Cằn nhằn, làu nhàu về ai đó/điều gì đó.
- Il ne fait que grognonner contre la météo. (Anh ta chỉ toàn cằn nhằn về thời tiết.)
- "Grognonner sur un ton...": Càu nhàu với một giọng điệu nào đó.
- Elle grognonna sur un ton excédé. (Cô ấy càu nhàu với giọng điệu bực bội.)
Biến thể và từ gần giống
- Grognon, grognonne (tính từ): Hay càu nhàu, hay cằn nhằn.
- Un vieux grognon (Một ông già hay càu nhàu).
- Grognement (danh từ): Tiếng càu nhàu, lời làu nhàu; cũng có thể là tiếng gầm gừ (của thú).
- Répondre par un grognement (Trả lời bằng một tiếng càu nhàu).
- Râler (nội động từ): Càu nhàu, phàn nàn (từ đồng nghĩa gần, nhưng có thể mạnh hơn một chút).
- Marmonner (nội động từ): Lẩm bẩm, nói nhỏ trong miệng (thường khó nghe thấy hơn).
Từ đồng nghĩa
- Rouspéter: Càu nhàu, phản đối.
- Maudire: Rủa, chửi (nghĩa mạnh hơn).
- Râler: Phàn nàn, càu nhàu.
Thành ngữ liên quan
- Être grognon comme un pou (Thành ngữ): Càu nhàu, khó chịu vô cùng.
- Ne l'approche pas, il est grognon comme un pou ce matin. (Đừng lại gần nó, sáng nay nó càu nhàu khó chịu lắm.)
nội động từ
- kêu như lợn con
- cằn nhằn vô cớ, làu nhàu luôn