rogomme

Học thuật
Thân thiện
rogomme

Un homme boit un verre de rogomme au comptoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu mạnh; rượu trắng: "rogomme" là một từ thông tục để chỉ các loại rượu mạnh, thườngrượu chất lượng thấp hoặc rượu trắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a bu un verre de rogomme. (Anh ta đã uống một ly rượu mạnh.)
    • Ce n'est pas du bon vin, c'est du rogomme. (Đây không phảirượu vang ngon, rượu mạnh loại xoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "voix de rogomme": giọng nói khàn khàn ( nghiện rượu).
    • Le vieux marin avait une voix de rogomme. (Người thủy thủ già có một giọng nói khàn khàn rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rogom (n): cách viết tắt hoặc biến thể thông tục khác của "rogomme".
  • Tord-boyaux (n, thông tục): từ lóng khác chỉ rượu mạnh, rượu rẻ tiền (nghĩa đen: "vặn xoắn ruột").
Từ đồng nghĩa
  • Alcool fort: rượu mạnh.
  • Eau-de-vie: rượu mạnh chưng cất (nghĩa đen: "nước của sự sống").
  • Gnôle (thông tục): rượu mạnh, rượu đế.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un coup dans le nez (thành ngữ): say rượu, hơi xỉn.
    • Après deux verres de ce rogomme, il avait déjà un coup dans le nez. (Sau hai ly rượu mạnh này, anh ta đã hơi say rồi.)
rogomme

Un homme boit un verre de rogomme au comptoir.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) rượu mạnh; rượu trắng
    • voix de rogomme
      giọng khàn khàn ( nghiện rượu)

Từ gần giống