rogomme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rượu mạnh; rượu trắng: "rogomme" là một từ thông tục để chỉ các loại rượu mạnh, thường là rượu chất lượng thấp hoặc rượu trắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a bu un verre de rogomme. (Anh ta đã uống một ly rượu mạnh.)
- Ce n'est pas du bon vin, c'est du rogomme. (Đây không phải là rượu vang ngon, mà là rượu mạnh loại xoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "voix de rogomme": giọng nói khàn khàn (vì nghiện rượu).
- Le vieux marin avait une voix de rogomme. (Người thủy thủ già có một giọng nói khàn khàn vì rượu.)
Biến thể và từ gần giống
- Rogom (n): cách viết tắt hoặc biến thể thông tục khác của "rogomme".
- Tord-boyaux (n, thông tục): từ lóng khác chỉ rượu mạnh, rượu rẻ tiền (nghĩa đen: "vặn xoắn ruột").
Từ đồng nghĩa
- Alcool fort: rượu mạnh.
- Eau-de-vie: rượu mạnh chưng cất (nghĩa đen: "nước của sự sống").
- Gnôle (thông tục): rượu mạnh, rượu đế.
Thành ngữ liên quan
- Avoir un coup dans le nez (thành ngữ): say rượu, hơi xỉn.
- Après deux verres de ce rogomme, il avait déjà un coup dans le nez. (Sau hai ly rượu mạnh này, anh ta đã hơi say rồi.)
danh từ giống đực
- (thân mật) rượu mạnh; rượu trắng
- voix de rogommegiọng khàn khàn (vì nghiện rượu)