régime

/'sækful/
Học thuật
Thân thiện
régime

Il suit un régime alimentaire équilibré pour rester en bonne santé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chế độ: Cách thức tổ chức, vận hành hoặc quảnmột hệ thống, một tổ chức xã hội, hoặc một quá trình tự nhiên.
    • Thủy chế: (Địa lý, địa chất học) Các đặc điểm về dòng chảy của một con sông (lưu lượng, biến động theo mùa).
    • Chế độ làm việc: (Cơ khí, cơ học) Trạng thái hoặc điều kiện vận hành của một động cơ hoặc máy móc.
    • Bổ ngữ: (Ngôn ngữ học) Thành phần phụ thuộc về mặt ngữ pháp, thường bổ nghĩa cho một danh từ, động từ hoặc tính từ.
    • Buồng: (Thực vật học) Cụm quả mọc chung trên một cuống, thường gặpcác loài như chuối, chà là.
Ví dụ sử dụng
  • Chế độ:
    • Le régime politique de ce pays est une démocratie. (Chế độ chính trị của đất nước nàydân chủ.)
    • Il suit un régime alimentaire strict pour sa santé. (Anh ấy tuân theo một chế độ ăn uống nghiêm ngặtsức khỏe.)
  • Thủy chế:
    • Le régime du Mékong est très complexe. (Thủy chế của sông Kông rất phức tạp.)
  • Chế độ làm việc:
    • Le moteur tourne à plein régime. (Động cơ đang chạychế độ toàn tải.)
  • Bổ ngữ:
    • "Du pain" est le régime du verbe "manger" dans la phrase "Je mange du pain". ("Du pain" là bổ ngữ của động từ "manger" trong câu "Je mange du pain".)
  • Buồng:
    • Nous avons acheté un régime de bananes au marché. (Chúng tôi đã mua một buồng chuốichợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être au régime (idiom): Ăn kiêng, đang theo một chế độ ăn uống đặc biệt (thường để giảm cân).
    • Elle ne mange pas de gâteau car elle est au régime. ( ấy không ăn bánh ngọt đang ăn kiêng.)
  • À plein régime (idiom): Ở mức tối đa, hết công suất.
    • L'usine fonctionne à plein régime pour répondre à la demande. (Nhà máy hoạt động hết công suất để đáp ứng nhu cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Régiment (danh từ giống đực): Trung đoàn (quân đội). (Lưu ý: Từ này có vẻ gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác).
  • Régional (tính từ): Thuộc về vùng, khu vực.
  • Régir (động từ): Chi phối, điều khiển, cai quản.
    • Les lois qui régissent la société. (Những luật lệ chi phối xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Chế độ: Système, gouvernement (trong ngữ cảnh chính trị), diète (trong ngữ cảnh ăn uống).
  • Buồng: Grappe (chùm, nhưng thường dùng cho nho), botte (nải, như nải chuối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Changer de régime: Thay đổi chế độ (ăn uống, chính trị...).
    • Après sa maladie, il a changer de régime. (Sau khi bị bệnh, anh ấy buộc phải thay đổi chế độ ăn.)
  • Mettre au régime: Bắt đầu một chế độ ăn kiêng.
    • Le médecin l'a mise au régime sans sel. (Bác sĩ bắt ấy ăn theo chế độ không muối.)
Thành ngữ liên quan
  • Un régime de faveur: Một chế độ ưu đãi đặc biệt, thiên vị.
    • Certains étudiants bénéficient d'un régime de faveur. (Một số sinh viên được hưởng chế độ ưu đãi đặc biệt.)
  • Le régime sec (idiom): Chế độ kiêng rượu hoàn toàn.
    • Pour sa santé, il est au régime sec depuis un an. ( sức khỏe, anh ấy đã kiêng rượu hoàn toàn được một năm nay.)
régime

Il suit un régime alimentaire équilibré pour rester en bonne santé.

danh từ giống đực
  1. chế độ.
    • Régime alimentaire
      chế độ ăn uống
    • Régime électoral
      chế độ bầu cử
    • Régime pluvial
      chế độ mưa
    • Régime des moussons
      chế độ gió mùa
    • Régime féodal
      chế độ phong kiến
    • Régime d'entraînement
      chế độ tập dượt
  2. (địa lý, địa chất) thuỷ chế.
    • Régime d'un fleuve
      thủy chế một con sông
  3. (cơ khí, cơ học) chế độ làm việc
    • Régime de fonctionnement/régime d'opération
      chế độ vận hành/chế độ thao tác
    • Régime de la marche à vide
      chế độ vận hành không tải
    • Régime d'emballement
      chế độ chạy lồng của động cơ (chạy quá tải)
    • Régime uniforme
      chế độ đồng đều
    • Régime d'utilisation
      chế độ sử dụng
  4. (ngôn ngữ học) bổ ngữ
  5. (thực vật học) buồng.
    • Régime de bananes
      buồng chuối

Từ gần giống