roll over

Định nghĩa

roll over (cụm động từ)

  1. Lăn qua, trở mình: Hành động xoay người hoặc vật từ vị trí này sang vị trí khác, thường nằm nghiêng hoặc nằm ngửa.

    • The dog rolled over when it saw its owner. (Con chó lăn qua khi nhìn thấy chủ của .)
  2. Tái đầu (tài chính): Chuyển khoản đầu sang một quỹ hoặc chứng khoán tương tự không phải chịu thuế hay phí phạt ngay lập tức.

    • She rolled over her IRA into a new retirement account. ( ấy đã tái đầu IRA của mình vào một tài khoản hưu trí mới.)
  3. Gia hạn khoản vay: Đồng ý trả nợ vào một ngày muộn hơn với một khoản phí bổ sung.

    • The bank allowed him to roll over his loan for another year. (Ngân hàng cho phép anh ta gia hạn khoản vay thêm một năm nữa.)
dụ sử dụng
  • Lăn qua, trở mình:

    • The baby rolled over from her back to her stomach. (Em bé lăn qua từ lưng sang bụng.)
    • He rolled over in bed and went back to sleep. (Anh ấy trở mình trên giường ngủ tiếp.)
  • Tái đầu :

    • You can roll over your 401(k) into an IRA without penalty. (Bạn có thể tái đầu 401(k) của mình vào IRA không bị phạt.)
    • They decided to roll over the profits into a new fund. (Họ quyết định tái đầu tư lợi nhuận vào một quỹ mới.)
  • Gia hạn khoản vay:

    • If you cannot pay, you may roll over the debt for a fee. (Nếu bạn không thể trả, bạn có thể gia hạn khoản nợ với một khoản phí.)
    • The company rolled over its short-term loan to avoid default. (Công ty đã gia hạn khoản vay ngắn hạn để tránh vỡ nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • roll over and play dead (thành ngữ): Đầu hàng hoàn toàn, không chống cự.

    • When the boss criticized him, he just rolled over and played dead. (Khi sếp chỉ trích anh ta, anh ta chỉ biết đầu hàng im lặng.)
  • roll over in one's grave (thành ngữ): Diễn tả sự phẫn nộ hoặc sốc của người đã khuất nếu biết chuyện đó.

    • Shakespeare would roll over in his grave if he saw this modern adaptation. (Shakespeare sẽ trở mình trong mộ nếu thấy bản chuyển thể hiện đại này.)
Biến thể từ gần giống
  • Rollover (danh từ): Sự tái đầu hoặc gia hạn (thường dùng trong tài chính).

    • The rollover of the CD was automatic. (Việc tái đầu chứng chỉ tiền gửi tự động.)
  • Roll over (động từ tách rời): Có thể tách "roll" "over" trong câu.

    • She rolled the ball over to him. ( ấy lăn quả bóng qua cho anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Lăn qua, trở mình: (xoay qua), (lật qua).
  • Tái đầu : (tái đầu ), (chuyển khoản).
  • Gia hạn khoản vay: (gia hạn), (làm mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roll out: Triển khai, tung ra (sản phẩm, kế hoạch).

    • The company rolled out a new software update. (Công ty đã triển khai bản cập nhật phần mềm mới.)
  • Roll up: Cuộn lại, đến (một cách bất ngờ).

    • He rolled up to the party in a fancy car. (Anh ta đến bữa tiệc bằng một chiếc xe sang trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Roll with the punches: Thích ứng với khó khăn.

    • In business, you have to learn to roll with the punches. (Trong kinh doanh, bạn phải học cách thích ứng với khó khăn.)
  • Roll the dice: Liều lĩnh, mạo hiểm.

    • He decided to roll the dice and start his own company. (Anh ta quyết định liều lĩnh thành lập công ty riêng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "roll over"