roller skate

roller skate

A child roller skates in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giày trượt bánh xe: "roller skate" một loại giày gắn các bánh xe (thường bốn bánh, xếp thành hai cặp) ở dưới đế, dùng để di chuyển trên bề mặt cứng bằng cách trượt.
  2. Động từ:

    • Trượt bánh xe: Hành động di chuyển bằng cách mang giày trượt bánh xe, đẩy chân để lăn trên mặt đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She bought a new pair of roller skates for her birthday. ( ấy đã mua một đôi giày trượt bánh xe mới cho sinh nhật của mình.)
    • The children are playing with their roller skates in the park. (Bọn trẻ đang chơi với giày trượt bánh xe của chúng trong công viên.)
  • Động từ:

    • He loves to roller skate at the local rink every weekend. (Anh ấy thích trượt bánh xe tại sân trượt địa phương vào mỗi cuối tuần.)
    • In some fashionable restaurants, the waiters roller skate around to serve customers. (Trong một số nhà hàng thời trang, các nhân viên phục vụ trượt bánh xe xung quanh để phục vụ khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go roller skating": đi trượt bánh xe (một hoạt động giải trí).

    • We are planning to go roller skating this Saturday. (Chúng tôi đang lên kế hoạch đi trượt bánh xe vào thứ Bảy này.)
  • "roller skate rental": dịch vụ cho thuê giày trượt bánh xe.

    • The rink offers roller skate rental for beginners. (Sân trượt cung cấp dịch vụ cho thuê giày trượt bánh xe cho người mới bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Roller skating (danh từ): môn trượt bánh xe.

    • Roller skating is a fun and healthy activity. (Trượt bánh xe một hoạt động vui vẻ tốt cho sức khỏe.)
  • Roller skater (danh từ): người trượt bánh xe.

    • She is an experienced roller skater. ( ấy một người trượt bánh xe giàu kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Inline skate (danh từ): giày trượt patin (loại bánh xe xếp thành một hàng dọc, khác với "roller skate" bánh xe xếp hai cặp).
  • Quad skate (danh từ): giày trượt bốn bánh (tên gọi khác của "roller skate" để phân biệt với inline skate).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skate around: trượt xung quanh (một khu vực).

    • The kids skate around the playground happily. (Bọn trẻ trượt xung quanh sân chơi một cách vui vẻ.)
  • Skate off: trượt đi (rời khỏi một nơi nào đó).

    • He skated off after finishing his practice. (Anh ấy đã trượt đi sau khi kết thúc buổi tập.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "roller skate", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ về trượt: - "To be on a roll": đang trên đà thành công (không liên quan trực tiếp đến roller skate nhưng dùng hình ảnh "lăn"). - She's been on a roll with her business lately. (Gần đây ấy đang trên đà thành công với công việc kinh doanh của mình.)

Từ chứa "roller skate"