romantisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa lãng mạn: Một phong trào văn học, nghệ thuật trí tuệ quan trọng xuất hiệnchâu Âu vào cuối thế kỷ 18, nhấn mạnh đến cảm xúc, tự do cá nhân, sự tưởng tượng sự hòa hợp với thiên nhiên.
    • Tính lãng mạn; tính mộng: Phẩm chất hoặc tinh thần mang đặc điểm của chủ nghĩa lãng mạn, như sự nhạy cảm, lý tưởng hóa hướng tới cái đẹp phi thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le romantisme français a produit des écrivains comme Victor Hugo. (Chủ nghĩa lãng mạn Pháp đã sản sinh ra những nhà văn như Victor Hugo.)
    • Ce tableau est un chef-d'œuvre du romantisme allemand. (Bức tranh nàymột kiệt tác của chủ nghĩa lãng mạn Đức.)
    • Le romantisme de l'adolescence (Tính lãng mạn của tuổi thiếu niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le romantisme noir": Chủ nghĩa lãng mạn đen, một khuynh hướng trong chủ nghĩa lãng mạn tập trung vào cái kỳ ảo, cái siêu nhiên cái bi thảm.

    • Les œuvres d'Edgar Allan Poe relèvent souvent du romantisme noir. (Các tác phẩm của Edgar Allan Poe thường thuộc về chủ nghĩa lãng mạn đen.)
  • "Être empreint de romantisme": Mang đậm tính lãng mạn.

    • Sa déclaration d'amour était empreinte d'un romantisme désuet. (Lời tỏ tình của anh ấy mang đậm một tính lãng mạn cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Romantique (adj): thuộc về chủ nghĩa lãng mạn; tính lãng mạn.

    • Un poète romantique (Một nhà thơ lãng mạn)
    • Une soirée romantique (Một buổi tối lãng mạn)
  • Romantiquement (adv): một cách lãng mạn.

    • Ils se sont regardés romantiquement. (Họ nhìn nhau một cách lãng mạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lyrisme (nam tính): tính trữ tình, chủ nghĩa trữ tình (nhấn mạnh cảm xúc mãnh liệt).
  • Idéalisme (nam tính): chủ nghĩa duy tâm, tính mộng (hướng tớitưởng).
Từ trái nghĩa
  • Classicisme (nam tính): chủ nghĩa cổ điển (nhấn mạnh trật tự, lý trí hình mẫu cổ đại).
  • Réalisme (nam tính): chủ nghĩa hiện thực (tập trung miêu tả hiện thực khách quan).
  • Rationalisme (nam tính): chủ nghĩa duy lý (coi trọngtrí).
danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa lãng mạn
  2. tính lãng mạn; tính mộng
    • Le romantisme de l'adolescence
      tính lãng mạn của tuổi thiếu niên

Từ trái nghĩa

Từ chứa "romantisme"

Từ có nhắc đến "romantisme"