romsteck

Học thuật
Thân thiện
romsteck

Le boucher coupe un romsteck pour un client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thịt mông : "romsteck" là một từ trong tiếng Pháp chỉ một phần thịt cụ thể, được lấy từ phần mông của con . Đâymột miếng thịt nhiều , thường được dùng để nướng, áp chảo hoặc quay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le boucher m'a recommandé un romsteck pour le dîner. (Người bán thịt đã gợi ý cho tôi một miếng thịt mông cho bữa tối.)
    • Elle a acheté un romsteck de première qualité au marché. ( ấy đã mua một miếng thịt mông hạng nhấtchợ.)
    • Pour cette recette, il vous faut environ 800 grammes de romsteck. (Cho công thức này, bạn cần khoảng 800 gram thịt mông .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Romsteck" thường xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệttrong các công thức nấu ăn, thực đơn nhà hàng hoặc khi mua sắm tại quầy thịt.
    • Le romsteck est souvent utilisé pour les grillades en été. (Thịt mông thường được dùng để nướng vào mùa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Rumsteck: Đâymột cách viết khác, ít phổ biến hơn, của cùng một từ "romsteck".
  • Rond de gîte: Một tên gọi khác trong tiếng Pháp để chỉ cùng một phần thịt (phần mông).
Từ đồng nghĩa
  • Pièce de bœuf: miếng thịt (cách gọi chung).
  • Morceau à rôtir: miếng thịt để quay (mô tả công dụng).
romsteck

Le boucher coupe un romsteck pour un client.

danh từ giống đực
  1. thịt mộng

Từ gần giống