rumsteck

Học thuật
Thân thiện
rumsteck

Le boucher découpe un rumsteck sur son étal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thịt rumsteck: Một loại thịt thăn mềm, thường được lấy từ phần mông sau của con . Đâymột miếng thịt chất lượng cao, thích hợp để nướng hoặc áp chảo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour le dîner, j'ai acheté un beau rumsteck. (Cho bữa tối, tôi đã mua một miếng thịt rumsteck đẹp.)
    • Le rumsteck est meilleur lorsqu'il est cuit à point. (Thịt rumsteck ngon hơn khi được nấu vừa chín tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Romsteck (danh từ giống đực): Cách viết khác của cùng một từ, cùng chỉ loại thịt thăn mềm này.
    • Le boucher m'a recommandé un romsteck. (Người bán thịt đã gợi ý cho tôi một miếng thịt romsteck.)
Lưu ý
  • Từ "rumsteck" nguồn gốc từ tiếng Anh ("rump steak"). Trong tiếng Pháp, còn có một cách viết khácromsteck. Cả hai cách viết đều được chấp nhận cùng một nghĩa.
rumsteck

Le boucher découpe un rumsteck sur son étal.

danh từ giống đực
  1. như romsteck

Từ gần giống