ronflant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kêu ngáy: Mô tả âm thanh thô, khàn, phát ra khi ngủ do luồng không khí đi qua vùng họng bị hẹp.
- Kêu vù vù, kêu ro ro: Mô tả âm thanh đều đều, trầm và liên tục, thường do máy móc hoặc thiết bị tạo ra.
- (Văn nói) Rỗng tuếch, khoa trương: Dùng để chỉ ngôn từ, lời nói nghe có vẻ hoa mỹ, hùng hồn nhưng thực chất trống rỗng, thiếu nội dung thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Ông tôi có một giấc ngủ ngáy rất to.)
- (Động cơ của chiếc xe cũ kêu vù vù.)
- (Diễn giả đã tránh những câu nói rỗng tuếch để đi thẳng vào vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Râle ronflant (danh từ giống đực): Trong y học, đây là một loại "ran ngáy", một âm thanh bất thường nghe được khi khám phổi, gợi ý tắc nghẽn đường thở.
- Le médecin a détecté un râle ronflant à l'auscultation. (Bác sĩ đã phát hiện một tiếng ran ngáy khi nghe phổi.)
- Dùng để tạo hình ảnh so sánh sinh động:
- Un style ronflant et creux. (Một phong cách khoa trương và rỗng tuếch.)
Biến thể và từ liên quan
- Ronfler (động từ): Ngáy; kêu vù vù.
- Il ronfle toute la nuit. (Anh ấy ngáy suốt đêm.)
- Ronflement (danh từ giống đực): Tiếng ngáy; tiếng kêu vù vù.
- Ses ronflements m'empêchent de dormir. (Những tiếng ngáy của anh ấy khiến tôi không ngủ được.)
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "kêu ngáy": Bruyant (ồn ào).
- Với nghĩa "kêu vù vù": Vrombissant (kêu vù vù, vo vo), bourdonnant (kêu vo ve).
- Với nghĩa "rỗng tuếch": Creux (rỗng), pompeux (khoa trương), ampoulé (văn hoa màu mè).
Thành ngữ liên quan
- Phrases/Mots ronflants: Cụm từ cố định, chỉ những "câu nói / từ ngữ rỗng tuếch", khoa trương.
- Son discours était plein de mots ronflants mais sans propositions concrètes. (Bài phát biểu của anh ta đầy những từ ngữ khoa trương nhưng không có đề xuất cụ thể nào.)
tính từ
- ngáy
- Râle ronflant(y học) ran ngáy
- (kêu) vù vù, kêu ro ro
- Poêle ronflantcái lò kêu ro ro
- kêu mà rỗng, rỗng tuếch
- Phrases ronflantesnhững câu kêu mà rỗng