rong kinh

  1. (med.) ménorragie
    • sốt rong kinh
      fièvre ménorragique; fièvre menstruelle

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rong kinh"

rong kinh
Chị ấy phải đi khám vì tình trạng rong kinh kéo dài đã ảnh hưởng đến sức khỏe.