rongement

Học thuật
Thân thiện
rongement

Le lapin fait un rongement sur une carotte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự gặm, sự nhấm: Hành động cắn, gặm một cách nhỏ nhẹ, liên tục thường từ từ, thường bởi động vật gặm nhấm hoặc để diễn tả sự ăn mòn, phá hủy dần dần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rongement des racines par les souris peut abîmer les plantes. (Sự gặm nhấm rễ cây bởi chuột có thể làm hỏng cây.)
    • On entendait le rongement des termites dans le bois. (Người ta nghe thấy tiếng mối gặm gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rongement des dents": sự nghiến răng (do lo lắng, căng thẳng).

    • Le rongement des dents est un signe de stress. (Sự nghiến răngmột dấu hiệu của căng thẳng.)
  • "rongement de la rouille": sự ăn mòn dần dần của gỉ sét.

    • Le rongement de la rouille finit par affaiblir la structure métallique. (Sự ăn mòn của gỉ sét cuối cùng làm suy yếu kết cấu kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ronger (động từ): gặm nhấm, ăn mòn.

    • Le chien aime ronger un os. (Con chó thích gặm một cái xương.)
  • Rongeant (tính từ hiện tại phân từ): đang gặm nhấm, tính chất ăn mòn.

    • Une douleur rongeante. (Một cơn đau dai dẳng, ăn mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Grignotage: sự gặm nhấm, sự ăn vặt (thường nhẹ nhàng hơn).
  • Mâchonnement: sự nhai, sự nhấm nháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Le rongement du remords: sự dày , ăn mòn của lương tâm.
    • Il souffrait du rongement du remords après sa mauvaise action. (Anh ta phải chịu sự dày của lương tâm sau hành động xấu của mình.)
rongement

Le lapin fait un rongement sur une carotte.

danh từ giống đực
  1. sự gặm, sự nhấm

Từ gần giống