ronron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng gừ gừ: Âm thanh nhỏ, đều đều và rung do mèo tạo ra khi cảm thấy hài lòng, thoải mái hoặc được vuốt ve.
- Tiếng ro ro, tiếng vù vù: Âm thanh đều đều, êm dịu và liên tục, tương tự như tiếng gừ gừ của mèo, thường dùng để mô tả âm thanh của một động cơ nhỏ đang chạy trơn tru.
Ví dụ sử dụng
- (Con mèo phát ra tiếng gừ gừ nhẹ nhàng khi được vuốt ve.)
- (Tôi thích nghe tiếng vù vù của động cơ chiếc xe cũ của mình.)
- (Tiếng gừ gừ êm dịu của chú mèo con đã giúp anh ấy chìm vào giấc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ronronner" (động từ): kêu gừ gừ (mèo), kêu vù vù, ro ro.
- Le moteur de la machine à coudre ronronne doucement. (Động cơ máy khâu kêu ro ro nhẹ nhàng.)
- Par métonymie (ẩn dụ chuyển đổi): Đôi khi "ronron" có thể dùng để chỉ trạng thái hài lòng, thoải mái hoặc sự vận hành trơn tru, đều đặn.
- La réunion s'est déroulée dans un ronron monotone. (Cuộc họp diễn ra một cách đều đều và đơn điệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ronronnement (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là tiếng gừ gừ, tiếng vù vù.
- Le ronronnement du frigo est un bruit de fond familier. (Tiếng vù vù của tủ lạnh là một âm thanh nền quen thuộc.)
- Ronronner (động từ): kêu gừ gừ, kêu vù vù.
- Rourou (từ tượng thanh, thân mật): Cách nói thân mật, mô phỏng âm thanh gừ gừ.
Từ đồng nghĩa
- Pour le chat: bourdonnement (tiếng vo ve, nhưng ít dùng cho mèo), vibration (sự rung).
- Pour un moteur: vrombissement (tiếng gầm, ồn hơn), bourdonnement (tiếng vo ve), humming (tiếng Anh, thường dùng cho máy móc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ. Hãy xem động từ "ronronner" để có các cụm động từ.)
Thành ngữ liên quan
- Être/Se mettre au ronron (thân mật): Ổn định, vào guồng, hoạt động trơn tru.
- Après quelques problèmes, le projet est enfin au ronron. (Sau một vài vấn đề, dự án cuối cùng cũng đã hoạt động trơn tru.)
- Ronron de satisfaction: Thể hiện sự hài lòng, mãn nguyện rõ rệt.
- Il a écouté les compliments avec un ronron de satisfaction. (Anh ta nghe những lời khen với vẻ mãn nguyện rõ rệt.)
danh từ giống đực
- tiếng gừ gừ (của mèo khi thích thú)
- tiếng ro ro, tiếng vù vù
- Le ronron d'un moteurtiếng vù vù của một động cơ