ronronner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Gừ gừ: Âm thanh nhỏ, đều đều vui vẻ phát ra từ cổ họng của một con mèo, thường khi cảm thấy thoải mái, hài lòng hoặc đang được vuốt ve.
    • Kêu ro ro, kêu vù vù: Âm thanh rung động đều đều, êm dịu liên tục, tương tự như tiếng mèo kêu, thường dùng để mô tả âm thanh của một cỗ máy hoặc động cơ đang chạy trơn tru.
Ví dụ sử dụng
  • (Con mèo gừ gừ trên đầu gối tôi.)
  • (Động cơ xe hơi kêu vù vù một cách êm ái.)
  • (Tôi thích nghe tiếng gừ gừ của con mèo.)
  • (Cái tủ lạnh kêu ro ro suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ronronner de plaisir/contentement": gừ gừ sung sướng/hài lòng, thể hiện sự thỏa mãn tột độ.
    • Il a ronronné de plaisir en goûtant le gâteau. (Anh ấy gừ gừ sung sướng khi nếm chiếc bánh.) (Dùng một cách ẩn dụ, so sánh với mèo)
  • "faire ronronner": làm cho (một cỗ máy) chạy êm, kêu vù vù.
    • Le mécanicien a réussi à faire ronronner le moteur. (Người thợ máy đã thành công trong việc làm cho động cơ chạy êm ru.)
Biến thể từ liên quan
  • Ronronnement (danh từ giống đực): Tiếng gừ gừ, tiếng kêu vù vù/ro ro.
    • Le ronronnement du chat est apaisant. (Tiếng gừ gừ của mèo làm dịu thần kinh.)
  • Ronron (danh từ giống đực): Cách gọi thân mật, ngắn gọn của "ronronnement".
    • J'entends le doux ronron du chat. (Tôi nghe thấy tiếng gừ gừ dịu dàng của con mèo.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour un chat: (Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đâytừ mô tả âm thanh đặc trưng).
  • Pour une machine: Bourdonner (kêu vo ve, ù ù), vrombir (kêu vù vù, ầm ầm - thường to hơn).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être/Se mettre à ronronner comme un chat: Trở nên hài lòng, thoải mái biểu lộ điều đó một cách rõ ràng, giống như một con mèo.
    • Depuis qu'il a cette nouvelle voiture, il ronronne comme un chat. (Kể từ khi chiếc xe mới, anh ta hài lòng như mèo được vuốt ve.)
  • Faire ronronner l'économie: Làm cho nền kinh tế vận hành trơn tru, êm ả hiệu quả.
    • Les nouvelles mesures visent à faire ronronner l'économie. (Các biện pháp mới nhằm vận hành nền kinh tế một cách trơn tru.)
nội động từ
  1. gừ gừ (mèo)
  2. kêu ro ro, kêu vù vù (máy, động cơ...)

Từ có nhắc đến "ronronner"