roofing
/'ru:fiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật liệu lợp mái: Chỉ các loại vật liệu được sử dụng để che phủ và bảo vệ phần trên cùng của một công trình xây dựng.
- Sự lợp mái, nghề lợp mái: Chỉ hành động, công việc hoặc kỹ thuật lắp đặt vật liệu lên mái nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We need to buy new roofing for the house. (Chúng tôi cần mua vật liệu lợp mái mới cho ngôi nhà.)
- His company specializes in roofing and construction. (Công ty của anh ấy chuyên về nghề lợp mái và xây dựng.)
- The old roofing was damaged in the storm. (Vật liệu lợp mái cũ đã bị hư hại trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Roofing contractor": Nhà thầu chuyên về lợp mái.
- We hired a roofing contractor to fix the leaks. (Chúng tôi thuê một nhà thầu lợp mái để sửa chỗ rò rỉ.)
"Roofing nail": Đinh chuyên dụng để lợp mái.
- Make sure to use galvanized roofing nails to prevent rust. (Hãy chắc chắn sử dụng đinh lợp mái mạ kẽm để chống gỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Roofer (n): Thợ lợp mái.
- The roofer arrived early to start the job. (Người thợ lợp mái đã đến sớm để bắt đầu công việc.)
Roof (n): Mái nhà, nóc nhà.
- The roof of the building is flat. (Mái của tòa nhà này bằng phẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Roof covering: Vật liệu phủ mái.
- Tiling (khi dùng ngói): Việc lợp ngói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "roofing")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "roofing")
danh từ
- vật liệu lợp mái
- sự lợp mái
- mái, nóc