roving

/'rouviɳ/
Học thuật
Thân thiện
roving

A roving photographer takes pictures of wildlife in the savanna.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đi lang thang, di chuyển liên tục từ nơi này sang nơi khác: "roving" mô tả hành động hoặc đặc điểm của việc di chuyển không ngừng, không nơicố định.
    • Lưu động, không cố định: Dùng để chỉ một người hoặc vật phạm vi hoạt động rộng, không bị giới hạnmột địa điểm.
  2. Danh từ:

    • Sự lang thang, sự đi đây đi đó: Hành động di chuyển từ nơi này sang nơi khác không điểm đến cố định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He lived a roving life, never staying in one city for more than a year. (Anh ấy sống một cuộc đời lang thang, không bao giờmột thành phố quá một năm.)
    • The company employs a roving reporter to cover stories from remote areas. (Công ty thuê một phóng viên lưu động để đưa tin từ các khu vực xa xôi.)
  • Danh từ:

    • His constant roving made it hard for his family to keep in touch. (Việc lang thang liên tục của anh ấy khiến gia đình khó giữ liên lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a roving eye": (thành ngữ) chỉ một người (thường đàn ông) hay nhìn ngắm thích tán tỉnh nhiều người khác giới.

    • He's a nice man, but he has a roving eye. (Anh ta người tốt, nhưng đôi mắt hay dạo chơi.)
  • "roving commission": nhiệm vụ hoặc quyền hạn được đi khắp nơi để thực hiện công việc (như điều tra, thu thập thông tin).

    • The journalist was given a roving commission to write about life in Southeast Asia. (Nhà báo được giao nhiệm vụ lưu động để viết về cuộc sốngĐông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Rove (động từ): đi lang thang, ngao du.

    • He loved to rove through the countryside on his bicycle. (Anh ấy thích đi lang thang khắp vùng nông thôn bằng xe đạp.)
  • Rover (danh từ): người hay đi lang thang; một loại xe địa hình.

    • The old rover had stories from every corner of the country. (Lão lang thang già những câu chuyện từ mọi ngõ ngách của đất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Wandering: lang thang.
    • Nomadic: du mục, lối sống di cư.
    • Itinerant: lưu động (thường chỉ nghề nghiệp).
    • Peripatetic: đi nhiều nơi (trang trọng).
  • Danh từ:

    • Wandering: sự lang thang.
    • Traveling: sự du hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "roving". Tuy nhiên, động từ gốc "rove" có thể kết hợp.) - Rove over/across: đi lang thang qua một khu vực. - His gaze roved over the crowd, looking for a familiar face. (Ánh mắt anh ấy lang thang khắp đám đông, tìm kiếm một khuôn mặt quen thuộc.)

Thành ngữ liên quan
  • Have a roving eye: Như đã giải thíchmục "Các cách sử dụng nâng cao".
  • Roving ambassador: đại sứ lưu động (một nhà ngoại giao không được bổ nhiệm cố định tại một quốc gia nào đi nhiều nơi để xử lý các vấn đề cụ thể).
roving

A roving photographer takes pictures of wildlife in the savanna.

danh từ
  1. sự lang thang
tính từ
  1. đi lang thang, đi khắp nơi
    • to have a roving commission
      được phép đi khắp nơi làm công tác điều tra (một vấn đề )
    • a roving ambassador
      đại sứ lưu động

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "roving"