rookerie

Học thuật
Thân thiện
rookerie

Une rookerie de manchots se rassemble sur la banquise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bầy chim cụt: Một nhóm lớn chim cụt sinh sống làm tổ cùng nhau, thường được tìm thấycác vùng bờ biển Nam Cực cận Nam Cực.
    • Nơicủa bầy chim cụt: Chỉ khu vực đất liền cụ thể nơi một bầy chim cụt tập trung sinh sản nuôi con.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les scientifiques ont étudié une rookerie de manchots empereurs. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu một bầy chim cụt hoàng đế.)
    • La rookerie sur cette île abrite des milliers de manchots. (Nơicủa bầy chim cụt trên hòn đảo nàynhà của hàng ngàn con chim cụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh sinh học hoặc bảo tồn, "rookerie" có thể được dùng để nhấn mạnh đến một khu vực sinh sản tập trung đông đúc của một loài chim biển cụ thể, thườngchim cụt.
    • La protection de cette rookerie est essentielle pour la survie de l'espèce. (Việc bảo vệ khu vực làm tổ tập trung nàythiết yếu cho sự sống còn của loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Rook (danh từ giống cái): Trong tiếng Pháp, "rook" thường chỉ con quạ hoặc một loài chim thuộc họ quạ. Từ "rookerie" bắt nguồn từ đây, mô tả một khu vực nhiều tổ chim tương tự như một thuộc địa của chim cụt.
  • Colonie (danh từ giống cái): Thuộc địa, bầy đàn. Đâymột từ rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loài động vật sống tập thể, bao gồm cả chim cụt.
    • une colonie de manchots (một bầy/đàn chim cụt)
Từ đồng nghĩa
  • Colonie de manchots: Bầy/đàn chim cụt.
  • Rassemblement de manchots: Sự tụ tập của chim cụt.
rookerie

Une rookerie de manchots se rassemble sur la banquise.

danh từ giống cái
  1. bầy chim cụt

Từ gần giống