rookery
/'rukəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bầy chim cụt: Một nơi tập trung đông đúc của chim cụt, thường để làm tổ, sinh sản và nuôi con.
- Khu vực làm tổ tập thể: Nói chung, một khu vực nơi nhiều loài chim hoặc động vật có vú biển (như hải cẩu, sư tử biển) tụ tập để sinh sản và sống thành đàn lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons observé une immense rookery de manchots en Antarctique. (Chúng tôi đã quan sát một bầy chim cụt khổng lồ ở Nam Cực.)
- La rookery sur cette île est protégée par la loi. (Khu vực làm tổ tập thể trên đảo này được pháp luật bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une rookery bruyante": Một khu vực làm tổ ồn ào.
- À la saison des amours, la plage devient une rookery bruyante. (Vào mùa sinh sản, bãi biển trở thành một khu vực làm tổ ồn ào.)
"Transformer en rookery": Biến thành nơi tụ tập đông đúc (nghĩa bóng, thường chỉ sự lộn xộn).
- Les touristes ont transformé la petite place en une véritable rookery. (Du khách đã biến quảng trường nhỏ thành một nơi tụ tập thực sự lộn xộn.)
Biến thể và từ gần giống
Colonie (n.f): Thuộc địa, khu tập thể (có thể dùng cho động vật hoặc người). Nghĩa rộng hơn.
- Une colonie de pingouins (Một đàn chim cụt)
Nidification collective (n.f): Sự làm tổ tập thể. Cụm từ mô tả hành vi.
- La nidification collective est une stratégie de défense. (Việc làm tổ tập thể là một chiến lược phòng vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Colonie de reproduction: Khu vực sinh sản tập thể.
- Rassemblement reproducteur: Tập hợp sinh sản.
Các cụm từ liên quan
- Servir de rookery: Được dùng làm nơi làm tổ tập thể.
- Cette falaise sert de rookery à des milliers d'oiseaux marins. (Vách đá này được dùng làm nơi làm tổ tập thể cho hàng ngàn chim biển.)
Thành ngữ liên quan
- Être une vraie rookery (nghĩa bóng): Là một nơi cực kỳ đông đúc và ồn ào, hỗn độn.
- Le métro aux heures de pointe, c'est une vraie rookery ! (Tàu điện ngầm vào giờ cao điểm đúng là một nơi hỗn độn!)
danh từ giống cái
- bầy chim cụt