root beer

Định nghĩa

Danh từ: - Đồ uống ga từ rễ cây: "root beer" một loại đồ uống ga, thường không cồn, được làm từ chiết xuất của các loại rễ cây thảo mộc, phổ biếnBắc Mỹ. vị ngọt, thơm, thường được so sánh với bia nhưng không chứa cồn.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một ly root beer lạnhquán ăn.)
  • (Root beer thường được dùng kèm với kem vani để làm món float.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Root beer float": món tráng miệng gồm root beer kem vani.
    • She loves making root beer floats for summer parties. ( ấy thích làm món root beer float cho các bữa tiệc mùa .)
  • "Homemade root beer": root beer tự làm tại nhà.
    • My grandfather used to brew homemade root beer in the backyard. (Ông tôi thườngroot beer tự làmsân sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Root beer (n): không biến thể chính thức; tuy nhiên, từ này thường được viết liền hoặc cách nhau (root beer).
  • Sarsaparilla (n): một loại đồ uống tương tự, cũng làm từ rễ cây, đôi khi bị nhầm lẫn với root beer.
  • Birch beer (n): một loại đồ uống ga khác làm từ vỏ cây bạch dương, vị tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Herbal soda (n): soda thảo mộc (mô tả chung các loại đồ uống ga từ thảo mộc).
  • Non-alcoholic beer (n): bia không cồn (không chính xác hoàn toàn, root beer không phải bia thực sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "To drink root beer": uống root beer.
    • We used to drink root beer after school. (Chúng tôi thường uống root beer sau giờ học.)
  • "To make root beer": làm root beer.
    • They are making root beer for the fair. (Họ đang làm root beer cho hội chợ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Root beer float": không phải thành ngữ, nhưng một cụm từ phổ biến chỉ món tráng miệng.
  • "As American as root beer": (thành ngữ không chính thức) chỉ một thứ đó rất đặc trưng của Mỹ.
    • Baseball and apple pie are as American as root beer. (Bóng chày bánh táo những thứ rất Mỹ, giống như root beer.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "root beer"

root beer
A child enjoys a cold root beer on a sunny afternoon.