rope ladder

Định nghĩa

Danh từ:
- Thang dây: Một loại thang các bậc (thanh ngang) được gắn vào hai sợi dây dọchai bên, thay vì được làm từ gỗ hoặc kim loại cứng. Thang dây thường được dùng trong các tình huống tạm thời, leo trèo trên tàu thuyền, hoặc trong các hoạt động thể thao mạo hiểm.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã dùng một cái thang dây để leo lên nhà trên cây.)
  • (Các thủy thủ đã thả một cái thang dây xuống từ mạn tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to climb a rope ladder": leo thang dây.

    • The firefighter had to climb a rope ladder to reach the trapped cat. (Người lính cứu hỏa phải leo thang dây để tiếp cận con mèo bị mắc kẹt.)
  • "to make a rope ladder": làm thang dây.

    • Survival training teaches you how to make a rope ladder from natural materials. (Khóa huấn luyện sinh tồn dạy bạn cách làm thang dây từ vật liệu tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Rope (danh từ): sợi dây thừng.

    • The rope was strong enough to hold the ladder. (Sợi dây thừng đủ chắc để giữ thang dây.)
  • Ladder (danh từ): cái thang (nói chung).

    • A wooden ladder is more stable than a rope ladder. (Thang gỗ ổn định hơn thang dây.)
Từ đồng nghĩa
  • Scaling ladder: thang leo tường (thường dùng trong quân sự).
  • Jacob's ladder: thang dây trên tàu thuyền (một loại thang dây đặc biệt bậc bằng gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Climb up: leo lên.

    • He climbed up the rope ladder carefully. (Anh ấy leo lên thang dây một cách cẩn thận.)
  • Lower down: thả xuống.

    • They lowered down the rope ladder for the rescue. (Họ thả thang dây xuống để cứu hộ.)
Thành ngữ liên quan
  • "a rope ladder of success": con đường thành công gian nan, từng bước một.
    • She climbed the rope ladder of success in her career through hard work. ( ấy đã leo lên con đường thành công trong sự nghiệp nhờ làm việc chăm chỉ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rope ladder"

rope ladder
A firefighter climbs down a rope ladder from a window.