rope yarn

Định nghĩa

Danh từ: - Sợi dây thừng (chưa bện) : "rope yarn" chỉ các sợi đơn lẻ được xe lại với nhau để tạo thành dây thừng. nguyên liệu thô, chưa qua xử lý thành dây hoàn chỉnh.

dụ sử dụng
  • (Người thủy thủ dùng sợi dây thừng để sửa dây buồm bị đứt.)
  • (Sợi dây thừng thường được làm từ sợi gai dầu hoặc sợi tổng hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rope yarn" có thể được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hàng hải hoặc công nghiệp để chỉ các sợi riêng lẻ trước khi bện.
  • Trong lịch sử, "rope yarn" còn được dùng làm vật liệu thô cho các công việc thủ công như đan lưới hoặc làm dây đai.
Biến thể từ gần giống
  • Rope (n): dây thừng (sản phẩm hoàn chỉnh).
  • Yarn (n): sợi len, sợi chỉ (dùng trong may mặc hoặc đan lát).
Từ đồng nghĩa
  • Strand: sợi (chỉ một sợi đơn lẻ trong dây thừng).
  • Thread: sợi chỉ (mảnh hơn, thường dùng trong may ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rope in: lôi kéo ai vào tham gia (không liên quan trực tiếp đến "rope yarn" nhưng dùng từ "rope").
    • They tried to rope in more volunteers for the event. (Họ cố lôi kéo thêm tình nguyện viên cho sự kiện.)
Thành ngữ liên quan
  • Know the ropes: hiểu cách thức, quy trình (không liên quan đến "rope yarn" nhưng dùng từ "rope").
    • She knows the ropes of sailing after years of experience. ( ấy hiểu cách chèo thuyền sau nhiều năm kinh nghiệm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rope yarn"

rope yarn
A sailor carefully twists rope yarn into a thick cord.