ropiness
/'roupinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất đặc quánh lại thành dây: Trạng thái hoặc đặc tính của một chất lỏng hoặc bán lỏng trở nên sệt, dính và có thể kéo thành sợi dây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ropiness of the honey made it difficult to pour. (Tính chất đặc quánh của mật ong khiến nó khó đổ ra.)
- A sign of yogurt going bad is an increased ropiness. (Một dấu hiệu cho thấy sữa chua bị hỏng là độ đặc quánh tăng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The ropiness of the sauce": Độ sệt kéo dây của nước sốt.
- The ideal ropiness of the cheese sauce is key for nachos. (Độ sệt kéo dây lý tưởng của sốt phô mai là yếu tố then chốt cho món nachos.)
Biến thể và từ gần giống
- Ropy (tính từ): Có tính chất đặc quánh, sệt và có thể kéo thành dây.
- The syrup became ropy after being left out. (Xi-rô trở nên đặc quánh sau khi để bên ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Viscosity: Độ nhớt, độ đặc (thường dùng trong vật lý/hóa học).
- Stickiness: Tính dính, độ dính.
- Cohesiveness: Tính kết dính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "ropiness")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ropiness")
danh từ
- tính chất đặc quánh lại thành dây