ripeness

/'raipnis/
Học thuật
Thân thiện
ripeness

The farmer checks the ripeness of the red tomatoes on the vine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chín: Trạng thái của trái cây hoặc thực vật khi đã phát triển đầy đủ sẵn sàng để ăn hoặc thu hoạch.
    • Sự chín muồi, sự chín chắn: Trạng thái đã phát triển hoàn thiện, đạt đến đỉnh cao hoặc thời điểm thích hợp nhất cho một việc đó, thường dùng theo nghĩa ẩn dụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ripeness of the mango can be judged by its color and smell. (Sự chín của quả xoài có thể được đánh giá qua màu sắc mùi hương của .)
    • He waited for the ripeness of the opportunity before making his move. (Anh ấy đã chờ đợi thờichín muồi trước khi hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To come to ripeness": đạt đến độ chín, đạt đến sự hoàn thiện.
    • The cheese is left to come to perfect ripeness in the cellar. (Phô mai được để đạt đến độ chín hoàn hảo trong hầm.)
  • "The ripeness of time": thời điểm chín muồi, thời cơ thuận lợi.
    • They believed the revolution would happen at the ripeness of time. (Họ tin rằng cuộc cách mạng sẽ xảy ra vào thời điểm chín muồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ripe (tính từ): chín, chín muồi.
    • A ripe banana. (Một quả chuối chín.)
  • Ripen (động từ): làm chín, trở nên chín.
    • The tomatoes will ripen in the sun. (Những quả cà chua sẽ chín dưới ánh nắng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Maturity: sự trưởng thành, sự chín muồi.
  • Readiness: sự sẵn sàng.
Thành ngữ liên quan
  • "Ripe old age": tuổi già, sống lâu (mang nghĩa tích cực).
    • She lived to a ripe old age. ( ấy sống đến tuổi già.)
ripeness

The farmer checks the ripeness of the red tomatoes on the vine.

danh từ
  1. sự chín, sự chín muồi, sự chín chắn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ripeness"