roquefort

/'rɔkfɔ:/
Học thuật
Thân thiện
roquefort

A wedge of Roquefort cheese sits on a wooden cutting board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phó mát Rôcơfo: Một loại pho mát xanh (blue cheese) nguồn gốc từ Pháp, được làm từ sữa cừu đặc điểm các vân màu xanh lam hoặc xanh lục từ nấm mốc Penicillium roqueforti, cùng với hương vị mặn, béo thơm nồng đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cheese board featured a strong roquefort. (Khay pho mát một miếng phó mát rôcơfo vị mạnh.)
    • He crumbled some roquefort over the salad. (Anh ấy vụn một ít phó mát rôcơfo lên món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roquefort dressing": Nước sốt salad làm từ phó mát rôcơfo.
    • The wedge salad was served with a creamy roquefort dressing. (Món salad kiểu wedge được ăn kèm với nước sốt salad phó mát rôcơfo kem.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue cheese (n): Pho mát xanh (danh từ chung cho các loại pho mát vân mốc xanh, trong đó roquefort một loại cụ thể chỉ dẫn địa ).
  • Roquefort-style (adj): Theo kiểu/phong cách rôcơfo (dùng để mô tả các loại pho mát xanh khác được sản xuất theo phương pháp tương tự nhưng không đến từ vùng Roquefort của Pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Blue cheese: pho mát xanh (từ đồng nghĩa chung, nhưng "roquefort" chỉ một loại cụ thể xuất xứ được bảo hộ).
roquefort

A wedge of Roquefort cheese sits on a wooden cutting board.

danh từ
  1. phó mát rôcơfo

Từ đồng nghĩa