rorqual

/'rɔ:kwəl/
Học thuật
Thân thiện
rorqual

A rorqual surfaces in the open ocean to breathe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá voi lưng xám: Một loài cá voi thuộc họ Balaenopteridae, đặc điểm những đường rãnh dọccổ họng một vây lưng nhỏ nhọn. Đây tên gọi chung cho một nhóm cá voi tấm sừng hàm lớn, bao gồm cá voi xanh cá voi vây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The blue whale is the largest known species of rorqual. (Cá voi xanh loài cá voi lưng xám lớn nhất được biết đến.)
    • Scientists observed a pod of rorquals feeding near the coast. (Các nhà khoa học quan sát thấy một đàn cá voi lưng xám đang kiếm ăn gần bờ biển.)
    • The distinctive throat grooves allow the rorqual to expand its mouth when feeding. (Những đường rãnh đặc trưng ở cổ họng cho phép cá voi lưng xám mở rộng miệng khi ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: Trong văn bản khoa học, "rorqual" thường được dùng để chỉ toàn bộ họ Balaenopteridae.
    • The study focused on the migratory patterns of rorquals in the North Atlantic. (Nghiên cứu tập trung vào các mô hình di cư của các loài thuộc họ cá voi lưng xámBắc Đại Tây Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Balaenopterid (danh từ): Tên gọi khoa học của họ cá voi lưng xám, đồng nghĩa với "rorqual".
  • Furrow whale (danh từ): Tên gọi khác dựa trên đặc điểm các rãnhcổ họng.
Từ đồng nghĩa
  • Baleen whale (danh từ): Cá voi tấm sừng hàm (nhóm lớn hơn, bao gồm cả rorqual).
  • Great whale (danh từ): Cá voi lớn (cách gọi chung).
Thông tin bổ sung
  • Đặc điểm nhận dạng: Các loài rorqual cơ thể thon dài, vây lưng nằmphía sau lưng đặc biệt nhiều nếp gấp (từ 25 đến 100 nếp) chạy dọc từ dưới hàm xuống bụng. Các nếp gấp này giãn nở ra để chứa một lượng nước thức ăn khổng lồ khi chúng kiếm ăn.
  • Phân bố: Chúng được tìm thấytất cả các đại dương trên thế giới, từ vùng cực đến vùng nhiệt đới.
rorqual

A rorqual surfaces in the open ocean to breathe.

danh từ
  1. (động vật học) cá voi lưng xám

Từ chứa "rorqual"