rorqual
/'rɔ:kwəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cá voi lưng xám, cá voi tấm sừng hàm: Một loài cá voi lớn thuộc họ Balaenopteridae, đặc trưng bởi những nếp gấp dưới cổ họng có thể mở rộng để lọc nước và thức ăn. Tên gọi này thường dùng để chỉ các loài cá voi như cá voi xanh, cá voi vây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le rorqual bleu est le plus grand animal ayant jamais existé. (Cá voi xanh là loài động vật lớn nhất từng tồn tại.)
- Les rorquals sont souvent observés au large des côtes. (Người ta thường quan sát thấy các con cá voi lưng xám ngoài khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rorqual commun": Cá voi vây, một loài rorqual phổ biến.
- Le rorqual commun est la deuxième plus grande espèce de baleine. (Cá voi vây là loài cá voi lớn thứ hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Balaenoptère (n.m): Từ đồng nghĩa khoa học với "rorqual".
- Le terme scientifique "balaenoptère" est équivalent à "rorqual". (Thuật ngữ khoa học "balaenoptère" tương đương với "rorqual".)
Từ đồng nghĩa
- Baleine à fanons: Cá voi tấm sừng hàm (chỉ chung, nhưng không phải tất cả đều là rorqual).
- Grand cétacé: Động vật biển có vú lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rorqual".)