rorqual

/'rɔ:kwəl/
Học thuật
Thân thiện
rorqual

Un rorqual nage dans l'océan bleu profond.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cá voi lưng xám, cá voi tấm sừng hàm: Một loài cá voi lớn thuộc họ Balaenopteridae, đặc trưng bởi những nếp gấp dưới cổ họng có thể mở rộng để lọc nước thức ăn. Tên gọi này thường dùng để chỉ các loài cá voi như cá voi xanh, cá voi vây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rorqual bleu est le plus grand animal ayant jamais existé. (Cá voi xanhloài động vật lớn nhất từng tồn tại.)
    • Les rorquals sont souvent observés au large des côtes. (Người ta thường quan sát thấy các con cá voi lưng xám ngoài khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rorqual commun": Cá voi vây, một loài rorqual phổ biến.
    • Le rorqual commun est la deuxième plus grande espèce de baleine. (Cá voi vâyloài cá voi lớn thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Balaenoptère (n.m): Từ đồng nghĩa khoa học với "rorqual".
    • Le terme scientifique "balaenoptère" est équivalent à "rorqual". (Thuật ngữ khoa học "balaenoptère" tương đương với "rorqual".)
Từ đồng nghĩa
  • Baleine à fanons: Cá voi tấm sừng hàm (chỉ chung, nhưng không phải tất cả đềurorqual).
  • Grand cétacé: Động vật biển có vú lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rorqual".)

rorqual

Un rorqual nage dans l'océan bleu profond.

danh từ giống đực
  1. như balénoptère