rosacée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- (Có) dạng hoa hồng: Dùng để mô tả hình dáng, cấu trúc hoặc sự sắp xếp giống như hình hoa hồng, đặc biệt trong thực vật học.
- Thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae): Dùng trong phân loại thực vật để chỉ các loài cây thuộc họ Hoa hồng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une corolle rosacée. (Một tràng hoa dạng hoa hồng.)
- Le pommier est une plante rosacée. (Cây táo là một loài thực vật thuộc họ Hoa hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Cụm từ "acné rosacée" là một thuật ngữ y khoa chỉ một bệnh da mãn tính, biểu hiện bằng tình trạng đỏ da và mụn mủ, chủ yếu ở vùng mặt.
- Le dermatologue a diagnostiqué une acné rosacée. (Bác sĩ da liễu đã chẩn đoán bệnh trứng cá đỏ.)
Biến thể và từ liên quan
- Rosacées (danh từ giống cái số nhiều): Tên gọi của họ thực vật Hoa hồng.
- Les Rosacées comprennent de nombreux arbres fruitiers. (Họ Hoa hồng bao gồm nhiều loại cây ăn quả.)
- Rosier (danh từ giống đực): Cây hoa hồng.
- Rose (danh từ giống cái): Hoa hồng; màu hồng.
Từ đồng nghĩa
- En forme de rose: Có hình dạng hoa hồng (cho nghĩa "dạng hoa hồng").
- De la famille des Rosacées: Thuộc họ Hoa hồng (cho nghĩa phân loại thực vật).
tính từ
- (thông tục) (có) dạng hoa hồng
- Fleur rosacéehoa dạng hoa hồng
- acné rosacée(y học) trứng cá đỏ