rosacée

Học thuật
Thân thiện
rosacée

Une fleur rosacée pousse dans le jardin botanique.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • () dạng hoa hồng: Dùng để mô tả hình dáng, cấu trúc hoặc sự sắp xếp giống như hình hoa hồng, đặc biệt trong thực vật học.
    • Thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae): Dùng trong phân loại thực vật để chỉ các loài cây thuộc họ Hoa hồng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une corolle rosacée. (Một tràng hoa dạng hoa hồng.)
    • Le pommier est une plante rosacée. (Cây táomột loài thực vật thuộc họ Hoa hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Cụm từ "acné rosacée" là một thuật ngữ y khoa chỉ một bệnh da mãn tính, biểu hiện bằng tình trạng đỏ da mụn mủ, chủ yếuvùng mặt.
    • Le dermatologue a diagnostiqué une acné rosacée. (Bác sĩ da liễu đã chẩn đoán bệnh trứng cá đỏ.)
Biến thể từ liên quan
  • Rosacées (danh từ giống cái số nhiều): Tên gọi của họ thực vật Hoa hồng.
    • Les Rosacées comprennent de nombreux arbres fruitiers. (Họ Hoa hồng bao gồm nhiều loại cây ăn quả.)
  • Rosier (danh từ giống đực): Cây hoa hồng.
  • Rose (danh từ giống cái): Hoa hồng; màu hồng.
Từ đồng nghĩa
  • En forme de rose: hình dạng hoa hồng (cho nghĩa "dạng hoa hồng").
  • De la famille des Rosacées: Thuộc họ Hoa hồng (cho nghĩa phân loại thực vật).
rosacée

Une fleur rosacée pousse dans le jardin botanique.

tính từ
  1. (thông tục) () dạng hoa hồng
    • Fleur rosacée
      hoa dạng hoa hồng
    • acné rosacée
      (y học) trứng cá đỏ

Từ gần giống