resucée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Nhàm, cũ rích, không còn mới mẻ: Dùng để chỉ một câu chuyện, ý tưởng, hoặc tình huống đã được nhắc đến nhiều lần đến mức trở nên tẻ nhạt, không còn thú vị.
- Khô héo, tàn tạ, héo hon: Dùng để mô tả một người (thường là phụ nữ) trông có vẻ già nua, mệt mỏi, thiếu sức sống, hoặc một thứ gì đó đã cũ kỹ, không còn tươi tắn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "nhàm, cũ rích":
- Cette blague est complètement resucée, tout le monde la connaît. (Trò đùa này hoàn toàn nhàm rồi, ai cũng biết nó rồi.)
- Il nous a raconté une histoire resucée. (Anh ấy đã kể cho chúng tôi một câu chuyện cũ rích.)
Nghĩa "khô héo, tàn tạ":
- Elle avait l'air toute resucée après cette longue maladie. (Cô ấy trông rất tàn tạ sau trận ốm dài.)
- Ces fleurs resucées ne décorent plus la table. (Những bông hoa khô héo này không còn trang trí cho bàn nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une idée resucée": Một ý tưởng cũ rích, đã lỗi thời.
- Son projet n'est qu'une vieille idée resucée. (Dự án của anh ta chỉ là một ý tưởng cũ rích mà thôi.)
"Avoir une mine resucée": Có vẻ ngoài tàn tạ, héo hon.
- À la fin de la réunion, tout le monde avait une mine resucée. (Vào cuối cuộc họp, mọi người đều có vẻ ngoài tàn tạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Resucerie (danh từ, hiếm gặp): Sự nhàm chán, tính chất cũ rích.
- Ressasser (động từ): Nhai đi nhai lại, nghĩ đi nghĩ lại mãi một chuyện (có liên quan đến ý nghĩa "nhàm" của "resucée").
Từ đồng nghĩa
- Éculé(e): Sờn, mòn, cũ kỹ (chỉ ý tưởng, câu chuyện).
- Rebattu(e): Đã bàn nhiều, nhàm (chủ đề).
- Fané(e): Phai màu, héo, tàn (chỉ vẻ bề ngoài).
- Éreinté(e): Kiệt sức, mệt nhoài (chỉ trạng thái con người).
Từ trái nghĩa
- Nouveau / Nouvelle: Mới.
- Frais / Fraîche: Tươi mới, tươi tắn.
- Original(e): Độc đáo, nguyên bản.
- Épanoui(e): Nở rộ, tràn đầy sức sống.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ này thuộc ngôn ngữ thông tục (), không nên dùng trong văn bản trang trọng hay hành chính.
- Giới tính: Tính từ này thay đổi theo giống của danh từ nó bổ nghĩa: resucée (giống cái), resucé (giống đực). Ví dụ: (một bài diễn văn nhàm), (một lời nói đùa nhàm).
tính từ
- (thông tục) nhàm
- (thông tục) khô héo, tàn tạ