rosace
/'rouzeis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hình hoa hồng: Một họa tiết trang trí kiến trúc có hình dáng giống một bông hoa hồng, thường được chạm khắc hoặc đắp nổi.
- Cửa kính hình hoa hồng: Một cửa sổ tròn lớn, thường được chia ô bằng những thanh đá (cuốn nhọn), có họa tiết tỏa ra từ tâm như cánh hoa, thường thấy ở các nhà thờ theo kiến trúc Gothic.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La rosace de la cathédrale est magnifique. (Hình hoa hồng trên nhà thờ chính tòa thật tuyệt đẹp.)
- L'architecte a dessiné une rosace pour orner le plafond. (Kiến trúc sư đã vẽ một hình hoa hồng để trang trí trần nhà.)
- La lumière du soleil traverse la rosace. (Ánh nắng xuyên qua cửa kính hình hoa hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rosace d'une cathédrale": Cửa kính hình hoa hồng của một nhà thờ chính tòa, thường là yếu tố trang trí quan trọng trên mặt tiền.
- Les rosaces des cathédrales gothiques sont des chefs-d'œuvre. (Những cửa kính hình hoa hồng của các nhà thờ Gothic là những kiệt tác.)
"Rosace de plafond": Họa tiết hình hoa hồng trang trí ở trung tâm của một trần nhà, đặc biệt là trong các tòa nhà cổ điển.
- Un grand lustre est suspendu au centre de la rosace du plafond. (Một chiếc đèn chùm lớn được treo ở trung tâm của hình hoa hồng trên trần nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Rosacé, rosacée (tính từ): Có hình dáng hoặc cấu trúc giống một bông hoa hồng.
- Un motif rosacé (một họa tiết hình hoa hồng).
Rose (danh từ giống cái): Hoa hồng. (Đây là từ gốc, "rosace" bắt nguồn từ đây).
Từ đồng nghĩa
- Rose (en architecture) : Hình hoa hồng (trong kiến trúc, ít dùng hơn).
- Œil-de-bœuf : Cửa sổ tròn hoặc bầu dục, nhưng thường nhỏ hơn và không có họa tiết phức tạp như "rosace".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ "rosace".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rosace".
danh từ giống cái
- hình hoa hồng
- cửa kính hình hoa hồng