rosace

/'rouzeis/
danh từ giống cái
  1. hình hoa hồng
  2. cửa kính hình hoa hồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rosace"

rosace
Une rosace orne le vitrail de la cathédrale.