rose-red
/'rouz'red/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Màu đỏ hồng: Một màu đỏ tươi, ấm áp, có sắc hồng nhẹ, giống như màu của cánh hoa hồng tươi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She painted her room a beautiful rose-red color. (Cô ấy sơn phòng mình một màu đỏ hồng rất đẹp.)
- The sky at dawn was a stunning rose-red. (Bầu trời lúc bình minh có một màu đỏ hồng tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rose-red blush": Một làn má ửng hồng.
- A rose-red blush spread across her cheeks when she was complimented. (Một làn má đỏ hồng lan ra trên gò má cô ấy khi được khen ngợi.)
- "rose-red hue/tint": Sắc thái/sắc độ đỏ hồng.
- The artist mixed the paints to achieve the perfect rose-red hue. (Họa sĩ pha trộn màu để đạt được sắc đỏ hồng hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Rosy (adj): Hồng hào, tươi sáng, lạc quan (thường dùng cho màu da hoặc viễn cảnh).
- She has rosy cheeks. (Cô ấy có đôi má hồng hào.)
- Crimson (adj/n): Màu đỏ thẫm, đỏ son.
- Scarlet (adj/n): Màu đỏ tươi, son.
Từ đồng nghĩa
- Rosy red: Đỏ hồng.
- Pinkish-red: Đỏ pha hồng.