rose-red

/'rouz'red/
Học thuật
Thân thiện
rose-red

The artist mixed a rose-red paint for the flower petals.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu đỏ hồng: Một màu đỏ tươi, ấm áp, sắc hồng nhẹ, giống như màu của cánh hoa hồng tươi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She painted her room a beautiful rose-red color. ( ấy sơn phòng mình một màu đỏ hồng rất đẹp.)
    • The sky at dawn was a stunning rose-red. (Bầu trời lúc bình minh một màu đỏ hồng tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rose-red blush": Một làn ửng hồng.
    • A rose-red blush spread across her cheeks when she was complimented. (Một làn đỏ hồng lan ra trên gò má ấy khi được khen ngợi.)
  • "rose-red hue/tint": Sắc thái/sắc độ đỏ hồng.
    • The artist mixed the paints to achieve the perfect rose-red hue. (Họa sĩ pha trộn màu để đạt được sắc đỏ hồng hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosy (adj): Hồng hào, tươi sáng, lạc quan (thường dùng cho màu da hoặc viễn cảnh).
    • She has rosy cheeks. ( ấy đôi hồng hào.)
  • Crimson (adj/n): Màu đỏ thẫm, đỏ son.
  • Scarlet (adj/n): Màu đỏ tươi, son.
Từ đồng nghĩa
  • Rosy red: Đỏ hồng.
  • Pinkish-red: Đỏ pha hồng.
rose-red

The artist mixed a rose-red paint for the flower petals.

tính từ
  1. đỏ hồng

Từ tương tự