rossard

danh từ giống đực
  1. người xấu bụng
rossard
tính từ
  1. xấu bụng, ác ý
    • Un critique rossard
      nhà phê bình ác ý
rossarde
tính từ
  1. xấu bụng, ác ý
    • Un critique rossard
      nhà phê bình ác ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rossard"

rossard
Un critique rossard écrit une mauvaise revue.