ressort
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lò xo: Một bộ phận bằng kim loại có tính đàn hồi, thường có hình xoắn ốc, dùng để tích trữ năng lượng hoặc giảm chấn.
- Động lực, nguyên nhân thúc đẩy: (Nghĩa bóng) Yếu tố bên trong tạo ra hành động hoặc sự thay đổi.
- Thẩm quyền, phạm vi quyết định: Lĩnh vực hoặc quyền hạn mà một cá nhân hay tổ chức có thể hành động hoặc đưa ra phán quyết.
- Sức mạnh, khả năng phục hồi: (Từ cũ) Sức bật, sức chịu đựng hoặc tính đàn hồi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (lò xo):
- Le ressort du stylo est cassé. (Lò xo của cây bút bị gãy.)
- Ce matelas a des ressorts de haute qualité. (Chiếc nệm này có những cái lò xo chất lượng cao.)
Danh từ (động lực):
- La curiosité est le principal ressort de la découverte scientifique. (Tính tò mò là động lực chính của khám phá khoa học.)
- Quel ressort l'a poussé à agir ainsi ? (Động lực nào đã thúc đẩy anh ta hành động như vậy?)
Danh từ (thẩm quyền):
- Cette affaire relève du ressort du tribunal administratif. (Vụ việc này thuộc thẩm quyền của tòa án hành chính.)
- Les questions techniques ne sont pas de mon ressort. (Những vấn đề kỹ thuật không thuộc phạm vi/quyền hạn của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"En dernier ressort": Cuối cùng, như một biện pháp cuối cùng (thường dùng trong pháp lý hoặc quyết định).
- Le président statue en dernier ressort. (Tổng thống quyết định ở cấp chung thẩm cuối cùng.)
- En dernier ressort, nous devrons vendre la maison. (Cuối cùng, chúng tôi sẽ phải bán căn nhà.)
"Avoir du ressort": Có sức bật, có nghị lực, có khả năng phục hồi tốt.
- Après cet échec, il a su montrer qu'il avait du ressort. (Sau thất bại đó, anh ấy đã cho thấy mình có nghị lực.)
"Faire ressort": Làm nổi bật lên, làm bật lên (nghĩa đen: như lò xo; nghĩa bóng: làm nổi bật một đặc điểm).
- Cette couleur fait ressort la beauté de ses yeux. (Màu sắc này làm nổi bật vẻ đẹp đôi mắt của cô ấy.)
Biến thể và từ liên quan
- Ressortir (động từ): Đi ra lại; (nghĩa bóng) nổi bật lên, là kết quả của.
- Il ressort de cette étude que... (Từ nghiên cứu này cho thấy rằng...)
- Ressortissant, e (danh từ): Người thuộc quốc tịch (của một nước).
- Les ressortissants français. (Những người mang quốc tịch Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "lò xo":
- Pour "động lực":
- Pour "thẩm quyền":
Thành ngữ liên quan
- "Tomber sous le ressort de...": Thuộc thẩm quyền của...
- Ce litige tombe sous le ressort de la justice civile. (Vụ tranh chấp này thuộc thẩm quyền của tòa án dân sự.)
- "Hors de son ressort": Ngoài thẩm quyền/phạm vi của mình.
- Se mêler d'une affaire hors de son ressort. (Can thiệp vào một việc ngoài thẩm quyền của mình.)
danh từ giống đực
- lò xo
- (nghĩa bóng) động lực
- L'intérêt, ce puissant ressortlợi lộc, cái động lực mạnh mẽ đó
- (từ cũ, nghĩa cũ) thủ đoạn
- sức mạnh
- Le ressort de la volontésức mạnh của ý chí
- (từ cũ, nghĩa cũ) tính đàn hồi
- Le ressort de l'airtính đàn hồi của không khí
- avoir du ressortcó ý chí, có khả năng chịu đựng lớn, có sức bật lớn
- faire ressortbật lên như lò xo
danh từ giống đực
- thẩm quyền, quyền hạn; phạm vi
- Ressort d'un tribunalthẩm quyền của một tòa án
- ce n'est pas de mon ressortkhông phải quyền hạn của tôi
- c'est du ressort de la médecinecái đó thuộc phạm vi của y học
- en dernier ressortchung thẩm
- En dernier ressort,il décide de partircuối cùng nó quyết định ra đi