rossignol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Chim sơn ca: Một loài chim nhỏ, họa mi, nổi tiếng với tiếng hót hay và du dương, thường hót vào ban đêm và bình minh.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Đồ vật cũ kỹ, không ai mua; sách ế, hàng ế: Dùng để chỉ những món hàng tồn kho lâu ngày, khó bán.
- (Nghĩa chuyên môn) Cái móc mở khóa: Một dụng cụ chuyên dụng.
- (Nghĩa chuyên môn, cũ) Bệnh loét ngón tay (của thợ thuộc da): Một loại bệnh nghề nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chant du rossignol est magnifique au printemps. (Tiếng hót của chim sơn ca thật tuyệt vời vào mùa xuân.)
- Ce vieux roman est un vrai rossignol dans la librairie. (Cuốn tiểu thuyết cũ này đúng là một món hàng ế thực sự trong hiệu sách.)
- Le voleur a utilisé un rossignol pour ouvrir la porte. (Tên trộm đã dùng một cái móc mở khóa để mở cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être gai comme un rossignol": Vui vẻ, hân hoan (nghĩa bóng, so sánh với tiếng hót vui tươi của chim sơn ca).
- Depuis qu'il a reçu cette bonne nouvelle, il est gai comme un rossignol. (Kể từ khi nhận được tin vui đó, anh ấy vui vẻ hẳn lên.)
- "Rossignol d'Arcadie": (Thành ngữ cũ, ít dùng) Chỉ một ca sĩ tồi hoặc một người tự cho mình là hay nhưng thực ra dở.
Biến thể và từ gần giống
- Rossignole (danh từ giống cái, hiếm): Chim sơn ca cái.
- Rossignoler (động từ, cổ): Hót như chim sơn ca.
- Philomèle (danh từ giống cái, văn chương): Tên gọi văn chương cho chim sơn ca, bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp.
Từ đồng nghĩa
- Luscinia megarhynchos (danh từ giống cái): Tên khoa học của chim sơn ca.
- Rebut (danh từ giống đực): Hàng bỏ đi, hàng tồn kho (đồng nghĩa với nghĩa "hàng ế").
- Croche (danh từ giống cái): Cái móc, móc khoá (gần nghĩa với "móc mở khóa").
Thành ngữ liên quan
- "Une voix de rossignol": Một giọng hát hay, trong trẻo.
- Cette chanteuse a une véritable voix de rossignol. (Nữ ca sĩ này có một giọng hát thật sự hay.)
- "C'est le rossignol qui a chanté": (Thành ngữ hài hước, thân mật) Dùng để nói đùa khi ai đó xì hơi.
{{rossignol}}
danh từ giống đực
- (động vật học) chim sơn ca
- cái móc mở khóa
- bệnh loét ngón tay (của thợ thuộc da)
- (thân mật) sách ế; hàng ế