rossignol

{{rossignol}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim sơn ca
  2. cái móc mở khóa
  3. bệnh loét ngón tay (của thợ thuộc da)
  4. (thân mật) sách ế; hàng ế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "rossignol"

rossignol
Un rossignol chante mélodieusement dans un arbre la nuit.