rostral

/'rɔstrəl/
Học thuật
Thân thiện
rostral

La colonne rostrale commémore une victoire navale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) hình mũi tàu: Dùng để mô tả một vật hình dạng hoặc được trang trí giống như mũi tàu chiến cổ đại, thường để kỷ niệm một chiến thắng trên biển.
    • (Thuộc về) mũi tàu: Liên quan đến phần đầu, mũi của một con tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La colonne rostrale commémore une victoire navale. (Cột trang trí mũi tàu kỷ niệm một chiến thắng hải quân.)
    • Un monument rostrale est érigé sur le port. (Một đài kỷ niệm hình mũi tàu được dựng lênbến cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "colonne rostrale": cột trang trí mũi tàu.
    • La colonne rostrale de Rome est célèbre. (Cột trang trí mũi tàu ở Rome rất nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rostre (danh từ giống đực): mũi tàu (cổ đại); phần mũi tàu được trưng bày làm chiến lợi phẩm hoặc để trang trí đài kỷ niệm.
    • Les rostres des navires ennemis étaient exposés. (Các mũi tàu của tàu địch được trưng bày.)
Từ đồng nghĩa
  • En forme de proue: hình dáng mũi tàu.
  • De proue: (thuộc về) mũi tàu.
Lưu ý
  • Từ "rostral" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ hoặc kiến trúc để mô tả các công trình, đồ vật hình tượng mũi tàu chiến La cổ đại.
  • Trong giải phẫu học, từ "rostral" (tiếng Anh) có nghĩa khác là "(thuộc về) mỏ, mũi" (ở động vật). Tuy nhiên, trong tiếng Pháp, nghĩa này thường không dùng từ "rostral" một cách phổ biến.
rostral

La colonne rostrale commémore une victoire navale.

tính từ
  1. (sử học) () hình mũi tàu
    • colonne rostrale
      cột trang trí mũi tàu dựng làm kỷ niệm thủy chiến